oblongness

oblongness

The oblongness of the playing field is clear from above.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính chất hình chữ nhật: "oblongness" chỉ đặc tính của một vật hình dạng giống như một hình chữ nhật, tức là dài hơn so với rộng, với các góc vuông các cạnh đối song song.

dụ sử dụng
  • (Tính chất hình chữ nhật của cái bàn khiến khó vừa với căn phòng hình vuông.)
  • (Các kiến trúc sư thường cân nhắc tính chất hình chữ nhật của một mảnh đất khi thiết kế nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure oblongness": đo lường tính chất hình chữ nhật.

    • The students used a ruler to measure the oblongness of the garden. (Các học sinh đã dùng thước kẻ để đo tính chất hình chữ nhật của khu vườn.)
  • "in terms of oblongness": về mặt tính chất hình chữ nhật.

    • In terms of oblongness, this field is more suitable for planting crops. (Về mặt tính chất hình chữ nhật, cánh đồng này phù hợp hơn để trồng trọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Oblong (adj): hình chữ nhật, dài hơn rộng.

    • She bought an oblong mirror for the hallway. ( ấy đã mua một chiếc gương hình chữ nhật cho hành lang.)
  • Oblongly (adv): một cách hình chữ nhật.

    • The paper was cut oblongly to fit the frame. (Tờ giấy được cắt theo hình chữ nhật để vừa với khung.)
Từ đồng nghĩa
  • Rectangularity: tính chất hình chữ nhật.

    • The rectangularity of the building is very modern. (Tính chất hình chữ nhật của tòa nhà rất hiện đại.)
  • Elongation: sự kéo dài (thường nhấn mạnh vào chiều dài hơn góc vuông).

    • The elongation of the room makes it look narrow. (Sự kéo dài của căn phòng khiến trông hẹp.)
Các cụm từ liên quan
  • "Oblong shape": hình dạng chữ nhật.

    • The painting has an oblong shape. (Bức tranh hình dạng chữ nhật.)
  • "Oblongness ratio": tỷ lệ hình chữ nhật (dùng trong toán học hoặc thiết kế).

    • The oblongness ratio of the rectangle is 2:1. (Tỷ lệ hình chữ nhật của hình chữ nhật 2:1.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fit into an oblong mold": vừa vặn với một khuôn mẫu hình chữ nhật (nghĩa bóng: phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc khuôn khổ nhất định).
    • His ideas don't fit into an oblong mold; they are too creative. (Ý tưởng của anh ấy không vừa với một khuôn mẫu hình chữ nhật; chúng quá sáng tạo.)

Từ gần giống