obnoxiously

obnoxiously

He spoke obnoxiously loud on the quiet bus.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách khó chịu, đáng ghét, hoặc gây phẫn nộ; hành động hoặc lời nói theo cách làm người khác cảm thấy bực mình hoặc khó chịu tính kiêu ngạo, ồn ào, hoặc thiếu tế nhị.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một cách khó chịu đã ngắt lời cuộc họp bằng những ý kiến ồn ào của mình.)
  • (Đứa trẻ một cách đáng ghét đã từ chối chia sẻ đồ chơi với bất kỳ ai.)
  • ( ta một cách kiêu ngạo đã khoe khoang về sự giàu có của mình trước mặt những người bạn nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obnoxiously arrogant": kiêu ngạo đến mức khó chịu.

    • He made obnoxiously arrogant remarks about his own intelligence. (Anh ta đã đưa ra những nhận xét kiêu ngạo đến mức khó chịu về trí thông minh của mình.)
  • "obnoxiously loud": ồn ào đến mức gây khó chịu.

    • The music from the party was obnoxiously loud, disturbing the whole neighborhood. (Âm nhạc từ bữa tiệc ồn ào đến mức khó chịu, làm phiền cả khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Obnoxious (tính từ): khó chịu, đáng ghét.

    • His obnoxious behavior made everyone avoid him. (Hành vi khó chịu của anh ta khiến mọi người tránh xa.)
  • Obnoxiousness (danh từ): tính khó chịu, sự đáng ghét.

    • The obnoxiousness of his comments was undeniable. (Sự khó chịu trong những bình luận của anh ta không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Offensively: một cách xúc phạm, gây khó chịu.
    • He spoke offensively to the waiter. (Anh ta nói chuyện xúc phạm với người phục vụ.)
  • Disagreeably: một cách khó chịu, không dễ chịu.
    • The weather turned disagreeably hot. (Thời tiết trở nên nóng một cách khó chịu.)
  • Repulsively: một cách ghê tởm, gây khó chịu mạnh.
    • She behaved repulsively at the dinner party. ( ta cư xử một cách ghê tởm tại bữa tiệc tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "obnoxiously".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "obnoxiously".