obnubilate
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm mờ đi, làm tối nghĩa, che khuất: "obnubilate" có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên khó hiểu, không rõ ràng, hoặc mờ nhạt, thường là về ý nghĩa, mục đích, hoặc tầm nhìn. Từ này mang tính trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The politician's vague statements obnubilate his true intentions. (Những tuyên bố mơ hồ của chính trị gia làm mờ đi ý định thực sự của ông ta.)
- The thick fog obnubilates the entire valley, making it impossible to see. (Màn sương dày che khuất toàn bộ thung lũng, khiến không thể nhìn thấy gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to obnubilate the issue": làm cho vấn đề trở nên khó hiểu.
- His lengthy speech only served to obnubilate the issue further. (Bài phát biểu dài dòng của anh ta chỉ làm cho vấn đề thêm khó hiểu.)
"to obnubilate someone's judgment": làm mờ phán đoán của ai đó.
- Emotional bias can obnubilate a judge's decision. (Sự thiên vị cảm xúc có thể làm mờ phán đoán của thẩm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Obnubilation (danh từ): sự làm mờ, sự che khuất.
- The obnubilation of the facts led to a misunderstanding. (Sự che khuất sự thật đã dẫn đến hiểu lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Obscure: làm tối đi, che khuất.
- Blur: làm mờ, làm nhòe.
- Confuse: làm bối rối, làm lẫn lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "obnubilate", nhưng có thể sử dụng cấu trúc "obnubilate something" (làm mờ cái gì đó).
Thành ngữ liên quan
- To cloud the issue: làm mờ vấn đề (tương tự nghĩa với "obnubilate").
- She tried to cloud the issue by bringing up irrelevant details. (Cô ấy cố làm mờ vấn đề bằng cách đưa ra những chi tiết không liên quan.)