obscenely

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách tục tĩu, dâm ô: "obscenely" mô tả hành động hoặc cách thức mang tính dâm ô, thô tục, khiêu dâm.
    • Một cách quá đáng, thái quá: "obscenely" cũng được dùng để nhấn mạnh mức độ quá mức, thường về sự giàu có hoặc xa xỉ, gây cảm giác khó chịu hoặc phẫn nộ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tục tĩu:

    • He had seen how in their dances the white men and women held one another obscenely. (Anh ta đã thấy cách những người đàn ông phụ nữ da trắng ôm nhau một cách tục tĩu trong các điệu nhảy của họ.)
  • Nghĩa thái quá:

    • This man is obscenely rich. (Người đàn ông này giàu một cách thái quá.)
    • The mansion was obscenely large, with dozens of empty rooms. (Căn biệt thự lớn một cách thái quá, với hàng căn phòng trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obscenely wealthy": giàu đến mức gây phẫn nộ.

    • The CEO's obscenely wealthy lifestyle contrasted sharply with the poverty of his workers. (Lối sống giàu có thái quá của vị CEO tương phản rõ rệt với cảnh nghèo đói của công nhân.)
  • "obscenely loud": ồn đến mức khó chịu.

    • The music at the party was obscenely loud. (Nhạc trong bữa tiệc ồn ào một cách khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Obscene (adj): tục tĩu, dâm ô; quá mức.
    • The comedian's jokes were considered obscene by the audience. (Những câu chuyện cười của diễn viên hài bị khán giả cho tục tĩu.)
  • Obscenity (n): sự tục tĩu; lời nói tục tĩu; sự thái quá.
    • The film was banned for obscenity. (Bộ phim bị cấm tục tĩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lewdly: một cách dâm ô, khiêu dâm.
    • He lewdly stared at her. (Anh ta nhìn ấy một cách dâm ô.)
  • Outrageously: một cách thái quá, gây phẫn nộ.
    • The prices were outrageously high. (Giá cả cao một cách thái quá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "obscenely".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "obscenely".