obscurely
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách mơ hồ, khó hiểu; một cách không rõ ràng, ít người biết đến. "Obscurely" mô tả cách thức một hành động được thực hiện sao cho khó nhận biết, khó hiểu, hoặc không nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- (Tác phẩm này được viết một cách mơ hồ, khó hiểu.)
- (Con đường được đánh dấu một cách không rõ ràng, khiến nhiều người đi bộ lạc đường.)
- (Ông ấy sống một cách lặng lẽ, ít người biết đến trong một ngôi làng nhỏ, xa khỏi tầm mắt công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be obscurely known": được biết đến một cách mơ hồ hoặc không đầy đủ.
- The ancient ritual is obscurely known only to a few elders. (Nghi lễ cổ xưa chỉ được biết đến một cách mơ hồ bởi một vài người lớn tuổi.)
- "obscurely phrased": được diễn đạt một cách khó hiểu.
- The contract was obscurely phrased, causing confusion among the signatories. (Hợp đồng được diễn đạt một cách khó hiểu, gây ra sự nhầm lẫn giữa các bên ký kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Obscure (tính từ): mơ hồ, tối nghĩa, ít người biết đến.
- The meaning of the poem is obscure. (Ý nghĩa của bài thơ rất mơ hồ.)
- Obscurity (danh từ): sự mơ hồ, tình trạng ít người biết đến.
- The author lived in obscurity for most of his life. (Tác giả sống trong sự ít người biết đến trong phần lớn cuộc đời mình.)
Từ đồng nghĩa
- Mơ hồ: một cách không rõ ràng, khó hiểu.
- Lặng lẽ: một cách không nổi bật, không gây chú ý.
- Tối nghĩa: một cách khó hiểu, cần giải thích thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "obscurely" là trạng từ, không tạo thành phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "obscurely" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.