obscureness
Định nghĩa
Danh từ:
obscureness (không đếm được)
- Sự tối nghĩa, sự khó hiểu: Chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một điều gì đó không rõ ràng, trừu tượng và khó nắm bắt về mặt ý nghĩa.
- Sự mờ mịt, sự thiếu sáng: Trạng thái không rõ ràng hoặc không xác định do thiếu ánh sáng thích hợp.
- Sự khiêm tốn, sự tầm thường: Trạng thái của một người hoặc vật không quan trọng, bị coi là nhỏ bé hoặc không được chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Sự tối nghĩa, khó hiểu: (Sự tối nghĩa của bản thảo cổ khiến các học giả khó dịch thuật.)
- Sự mờ mịt, thiếu sáng: (Sự mờ mịt của hang động ngăn họ nhìn thấy con đường phía trước.)
- Sự khiêm tốn, tầm thường: (Ông sống trong sự tầm thường, hài lòng với cuộc sống giản dị xa rời danh vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to emerge from obscureness": thoát khỏi sự tầm thường, trở nên nổi bật. (Nữ nghệ sĩ trẻ thoát khỏi sự tầm thường sau buổi triển lãm đầu tiên thành công.)
- "to add to the obscureness": làm tăng thêm sự khó hiểu. (Việc tác giả sử dụng thuật ngữ chuyên ngành chỉ làm tăng thêm sự khó hiểu của văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Obscure (tính từ): tối nghĩa, mờ mịt, không rõ ràng. (Ý nghĩa của bài thơ rất tối nghĩa.)
- Obscurely (trạng từ): một cách tối nghĩa, mờ mịt. (Anh ấy nói một cách tối nghĩa, khiến mọi người bối rối.)
- Obscurity (danh từ): đồng nghĩa phổ biến hơn với . (Tác giả sống trong sự tầm thường suốt phần lớn cuộc đời.)
Từ đồng nghĩa
- Unclearness (sự không rõ ràng):
- Ambiguity (sự mơ hồ):
- Insignificance (sự tầm thường):
- Darkness (bóng tối, sự mờ mịt):
Thành ngữ liên quan
- "in the obscureness of the night": trong bóng tối của màn đêm. (Họ di chuyển trong bóng tối của màn đêm để tránh bị phát hiện.)
- "obscureness of thought": sự tối nghĩa trong tư duy. (Bài phát biểu của ông đầy sự tối nghĩa trong tư duy, khiến người nghe khó theo dõi.)