obsequiously
Định nghĩa
- Trạng từ: Một cách nịnh hót, một cách xun xoe, một cách khúm núm. Từ này mô tả hành động cư xử quá mức phục tùng, siểm nịnh hoặc tỏ ra tôn kính thái quá đối với người có quyền lực hoặc cấp trên, thường nhằm mục đích lấy lòng hoặc đạt được lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cư xử một cách xun xoe với sếp của mình.)
- (Người hầu cúi chào một cách khúm núm khi quý tộc bước vào phòng.)
- (Anh ta cười một cách nịnh hót, hy vọng chiếm được cảm tình của ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "obsequiously" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự hèn hạ hoặc thiếu tự trọng trong cách cư xử.
- Có thể dùng trong văn viết trang trọng hoặc phê bình xã hội để chỉ trích hành vi phục tùng thái quá.
- The diplomat obsequiously praised the dictator's policies to secure a trade deal. (Nhà ngoại giao đã khen ngợi các chính sách của nhà độc tài một cách nịnh hót để đảm bảo một thỏa thuận thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Obsequious (tính từ): Nịnh hót, xun xoe, khúm núm.
- His obsequious behavior annoyed his colleagues. (Hành vi nịnh hót của anh ta làm đồng nghiệp khó chịu.)
- Obsequiousness (danh từ): Sự nịnh hót, sự xun xoe, sự khúm núm.
- Her obsequiousness was evident in every gesture. (Sự xun xoe của cô ấy thể hiện rõ trong từng cử chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Servilely: Một cách đầy tớ, một cách hèn hạ.
- Submissively: Một cách phục tùng, một cách nhún nhường.
- Fawningly: Một cách nịnh nọt, một cách lấy lòng.
- Sycophantically: Một cách xu nịnh, một cách bợ đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng với các động từ như "act obsequiously", "speak obsequiously", "behave obsequiously".
Thành ngữ liên quan
- Kiss up to (someone): Nịnh bợ ai đó (thường không trang trọng).
- He's always kissing up to the manager. (Anh ta luôn luôn nịnh bợ quản lý.)
- Brown-nose (someone): Nịnh hót ai đó (mang tính xúc phạm).
- She brown-noses her professor to get better grades. (Cô ấy nịnh hót giáo sư để đạt điểm cao hơn.)