observably
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách có thể quan sát được, một cách rõ rệt: "observably" chỉ cách thức mà một hành động, trạng thái hoặc sự thay đổi có thể được nhìn thấy hoặc nhận thấy một cách hiển nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thay đổi một cách rõ rệt qua nhiều năm.)
- (Nhiệt độ giảm xuống một cách có thể quan sát được sau khi mặt trời lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be observably different": khác biệt một cách dễ thấy.
- The two paintings are observably different in style. (Hai bức tranh khác biệt một cách dễ thấy về phong cách.)
"observably true": đúng một cách hiển nhiên.
- It is observably true that the sky is blue. (Việc bầu trời màu xanh là điều hiển nhiên có thể nhận thấy.)
Biến thể và từ gần giống
Observable (tính từ): có thể quan sát được.
- There is an observable increase in traffic. (Có sự gia tăng có thể quan sát được về lưu lượng giao thông.)
Observation (danh từ): sự quan sát.
- His observation of the stars led to a discovery. (Sự quan sát các ngôi sao của ông ấy đã dẫn đến một khám phá.)
Từ đồng nghĩa
Noticeably: một cách đáng chú ý.
- She was noticeably nervous. (Cô ấy lo lắng một cách đáng chú ý.)
Perceptibly: một cách có thể nhận thức được.
- The light dimmed perceptibly. (Ánh sáng mờ đi một cách có thể nhận thấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "observably".
Thành ngữ liên quan
- As plain as day: rõ như ban ngày (diễn tả sự hiển nhiên).
- His intentions were as plain as day. (Ý định của anh ấy rõ như ban ngày.)