observably

observably

He grew observably taller over the summer.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách có thể quan sát được, một cách rõ rệt: "observably" chỉ cách thức một hành động, trạng thái hoặc sự thay đổi có thể được nhìn thấy hoặc nhận thấy một cách hiển nhiên.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã thay đổi một cách rõ rệt qua nhiều năm.)
  • (Nhiệt độ giảm xuống một cách có thể quan sát được sau khi mặt trời lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be observably different": khác biệt một cách dễ thấy.

    • The two paintings are observably different in style. (Hai bức tranh khác biệt một cách dễ thấy về phong cách.)
  • "observably true": đúng một cách hiển nhiên.

    • It is observably true that the sky is blue. (Việc bầu trời màu xanh điều hiển nhiên có thể nhận thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Observable (tính từ): có thể quan sát được.

    • There is an observable increase in traffic. ( sự gia tăng có thể quan sát được về lưu lượng giao thông.)
  • Observation (danh từ): sự quan sát.

    • His observation of the stars led to a discovery. (Sự quan sát các ngôi sao của ông ấy đã dẫn đến một khám phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Noticeably: một cách đáng chú ý.

    • She was noticeably nervous. ( ấy lo lắng một cách đáng chú ý.)
  • Perceptibly: một cách có thể nhận thức được.

    • The light dimmed perceptibly. (Ánh sáng mờ đi một cách có thể nhận thấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "observably".
Thành ngữ liên quan
  • As plain as day: như ban ngày (diễn tả sự hiển nhiên).
    • His intentions were as plain as day. (Ý định của anh ấy như ban ngày.)