observantly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách tinh ý, chú ý quan sát: "observantly" mô tả hành động được thực hiện với sự chú ý cao độ, tinh tường trong việc quan sát các chi tiết xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quan sát lũ trẻ chơi đùa một cách tinh ý, ghi nhận mọi tương tác.)
- (Anh ấy lắng nghe bài giảng một cách chú ý quan sát, nắm bắt những điểm tinh tế mà người khác bỏ lỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act observantly": hành động với sự tinh tường, chú ý đến chi tiết.
- The detective acted observantly, noticing the faint footprint. (Thám tử hành động một cách tinh ý, nhận thấy dấu chân mờ nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Observant (tính từ): tinh ý, hay để ý.
- She is an observant student. (Cô ấy là một học sinh tinh ý.)
- Observation (danh từ): sự quan sát.
- His observation of the experiment was meticulous. (Sự quan sát thí nghiệm của anh ấy rất tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Attentively: một cách chăm chú.
- Watchfully: một cách cảnh giác, chú ý.
- Perceptively: một cách sâu sắc, tinh tế.
Các cụm từ liên quan
- To be observantly aware: nhận thức một cách tinh tường.
- He was observantly aware of the changes in the room. (Anh ấy nhận thức một cách tinh tường về những thay đổi trong căn phòng.)