observation dome

observation dome

The family looks out from the observation dome at the mountain scenery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòm quan sát: Một cấu trúc hình vòm, thường được làm bằng kính hoặc vật liệu trong suốt, được thiết kế để làm đài quan sát hoặc trạm thiên văn. "Observation dome" một loại mái vòm đặc biệt dùng để quan sát bầu trời, thiên văn hoặc cảnh quan xung quanh, thường thấy trên các tàu vũ trụ, đài thiên văn hoặc các công trình khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The astronauts looked out from the observation dome to see the Earth from space. (Các phi hành gia nhìn ra từ vòm quan sát để thấy Trái Đất từ không gian.)
    • The observatory's observation dome rotates to track the stars. (Vòm quan sát của đài thiên văn xoay để theo dõi các ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inside the observation dome": ở bên trong vòm quan sát.

    • The scientists were inside the observation dome, recording data. (Các nhà khoa họcbên trong vòm quan sát, ghi lại dữ liệu.)
  • "to open the observation dome": mở vòm quan sát (thường để lộ kính thiên văn).

    • They opened the observation dome at sunset to begin the night's observations. (Họ mở vòm quan sát vào lúc hoàng hôn để bắt đầu các quan sát ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Observation deck (n): sàn quan sát (một khu vực mở hoặc mái che để quan sát, thường trên các tòa nhà cao tầng).

    • The observation deck of the skyscraper offers a panoramic view. (Sàn quan sát của tòa nhà chọc trời mang đến tầm nhìn toàn cảnh.)
  • Observatory (n): đài thiên văn (công trình vòm quan sát để nghiên cứu thiên văn).

    • The observatory houses a large telescope under its observation dome. (Đài thiên văn một kính thiên văn lớn dưới vòm quan sát của .)
Từ đồng nghĩa
  • Lookout dome: vòm canh gác, vòm quan sát (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc hàng hải).
  • Observatory dome: vòm đài thiên văn (thường chỉ vòm dùng riêng cho thiên văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look out from: nhìn ra từ (một vị trí).

    • They looked out from the observation dome at the vast landscape. (Họ nhìn ra từ vòm quan sát về cảnh quan rộng lớn.)
  • Open up: mở ra (thường dùng cho vòm quan sát có thể đóng mở).

    • The observation dome opened up to reveal the night sky. (Vòm quan sát mở ra để lộ bầu trời đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the dome: dưới mái vòm (ám chỉ không gian bên trong vòm quan sát).

    • The researchers worked under the dome, calibrating the instruments. (Các nhà nghiên cứu làm việc dưới mái vòm, hiệu chỉnh các thiết bị.)
  • Dome of the sky: vòm trời (ẩn dụ cho bầu trời như một mái vòm).

    • From the observation dome, the dome of the sky seemed endless. (Từ vòm quan sát, vòm trời dường như vô tận.)