observation station

observation station

The scientists work at the observation station on the mountain.

Định nghĩa

Danh từ: Trạm quan sát; một địa điểm hoặc cơ sở được thiết lập với mục đích tiến hành các hoạt động quan sát, theo dõi, hoặc thu thập dữ liệu về một đối tượng, hiện tượng nào đó.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã thiết lập một trạm quan sát gần núi lửa để theo dõi hoạt động của .)
  • (Trạm quan sát này được dùng để nghiên cứu các mô hình di cư của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish an observation station": thành lập một trạm quan sát.
    • The government established an observation station along the coast to track weather changes. (Chính phủ đã thành lập một trạm quan sát dọc bờ biển để theo dõi sự thay đổi thời tiết.)
  • "to operate an observation station": vận hành một trạm quan sát.
    • The research team operates the observation station 24 hours a day. (Nhóm nghiên cứu vận hành trạm quan sát 24 giờ một ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Observation (danh từ): sự quan sát, hành động quan sát.
    • His observation of the stars was very detailed. (Sự quan sát các ngôi sao của ông ấy rất chi tiết.)
  • Station (danh từ): trạm, nhà ga, địa điểm cố định.
    • The train station is located in the city center. (Nhà ga xe lửa nằmtrung tâm thành phố.)
  • Observatory (danh từ): đài quan sát (thường dùng cho thiên văn học).
    • The observatory has a powerful telescope. (Đài quan sát một kính thiên văn mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lookout post: chốt canh gác, điểm quan sát (thường dùng trong quân sự).
  • Monitoring station: trạm giám sát (thường dùng trong kỹ thuật hoặc môi trường).
  • Surveillance point: điểm giám sát (thường dùng trong an ninh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up: thiết lập, dựng lên.
    • They set up an observation station in the forest. (Họ đã thiết lập một trạm quan sát trong rừng.)
  • Keep watch: canh gác, theo dõi liên tục.
    • The team kept watch from the observation station all night. (Nhóm đã canh gác từ trạm quan sát suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • From a bird's-eye view: từ góc nhìn toàn cảnh (thường liên quan đến quan sát từ trên cao).
    • From the observation station, they had a bird's-eye view of the valley. (Từ trạm quan sát, họ góc nhìn toàn cảnh thung lũng.)
  • Under observation: đang bị theo dõi, quan sát.
    • The suspect was kept under observation at the station. (Nghi phạm bị theo dõi tại trạm.)