observation tower

observation tower

A family looks out from the observation tower at the city below.

Định nghĩa

Danh từ: Tháp quan sátmột cấu trúc cao, thường được xây dựng để cung cấp tầm nhìn rộng toàn cảnh ra khu vực xung quanh. Mục đích chính của tháp quan sát cho phép mọi người nhìn xa, quan sát cảnh vật hoặc theo dõi các hoạt động từ trên cao.

dụ sử dụng
  • (Tháp quan sát mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra toàn bộ thung lũng.)
  • (Khách du lịch leo lên tháp quan sát để ngắm đường chân trời của thành phố.)
  • (Nhân viên canh lửa sử dụng tháp quan sát để phát hiện cháy rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "observation tower" có thể được dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ một công trình dùng để theo dõi chuyển động của kẻ thù hoặc giám sát khu vực chiến lược.

    • The army built an observation tower near the border to monitor enemy activities. (Quân đội đã xây một tháp quan sát gần biên giới để giám sát hoạt động của kẻ thù.)
  • Trong du lịch kiến trúc, tháp quan sát thường điểm thu hút khách tham quan, đôi khi được tích hợp vào các công trình hiện đại như trung tâm thương mại hoặc công viên giải trí.

    • The observation tower in the national park has a glass floor for an extra thrill. (Tháp quan sát trong công viên quốc gia sàn kính để tăng thêm cảm giác mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Observation deck (sàn quan sát): một khu vực trên tháp hoặc tòa nhà cao tầng, nơi mọi người có thể đứng quan sát.
    • We went to the observation deck of the skyscraper. (Chúng tôi đã đến sàn quan sát của tòa nhà chọc trời.)
  • Watchtower (tháp canh): thường dùng trong quân sự hoặc canh gác, tương tự nhưng nhấn mạnh mục đích bảo vệ hoặc giám sát an ninh.
    • The watchtower guards the entrance to the castle. (Tháp canh bảo vệ lối vào lâu đài.)
Từ đồng nghĩa
  • Lookout tower: tháp quan sát, đặc biệt dùng trong bối cảnh canh gác hoặc phòng cháy.
  • Scenic tower: tháp ngắm cảnh, nhấn mạnh mục đích du lịch thưởng ngoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "observation tower", nhưng cụm động từ liên quan đến hành động quan sát có thể dùng: - Look out from: nhìn ra từ (một vị trí cao). - Visitors look out from the observation tower at the sunset. (Du khách nhìn ra từ tháp quan sát lúc hoàng hôn.)

Thành ngữ liên quan
  • "A bird's-eye view": tầm nhìn từ trên cao, tương tự như trải nghiệm khi đứng trên tháp quan sát.
    • From the observation tower, you get a bird's-eye view of the city. (Từ tháp quan sát, bạn tầm nhìn từ trên cao xuống thành phố.)