observed fire

observed fire

A soldier uses observed fire to adjust artillery onto a distant target.

Định nghĩa

Danh từ: observed fire (hỏa lực quan sát được) một thuật ngữ quân sự chỉ loại hỏa lực (pháo binh, súng cối, v.v.) điểm trúng đích (điểm nổ) có thể được nhìn thấy bởi một người quan sát. Dựa trên những quan sát này, hỏa lực có thể được điều chỉnh để tăng độ chính xác.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị pháo binh đã sử dụng hỏa lực quan sát được để điều chỉnh mục tiêu sau mỗi quả đạn rơi xuống.)
  • (Trong huấn luyện, binh sĩ thực hành gọi hỏa lực quan sát được để đảm bảo các đòn tấn công chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call for observed fire": yêu cầu hỏa lực có thể quan sát được.

    • The forward observer called for observed fire on the enemy position. (Người quan sát tiền phương đã yêu cầu hỏa lực quan sát được vào vị trí của địch.)
  • "observed fire mission": nhiệm vụ hỏa lực quan sát.

    • The team completed an observed fire mission with high accuracy. (Đội đã hoàn thành một nhiệm vụ hỏa lực quan sát với độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Unobserved fire (n): hỏa lực không quan sát được (loại hỏa lực điểm nổ không thể nhìn thấy, thường dùng khi không người quan sát).

    • Unobserved fire relies on pre-calculated coordinates. (Hỏa lực không quan sát được dựa vào tọa độ đã tính toán trước.)
  • Adjustment fire (n): hỏa lực điều chỉnh (một phần của quy trình observed fire, dùng để hiệu chỉnh mục tiêu).

    • Adjustment fire is a critical step in observed fire. (Hỏa lực điều chỉnh bước quan trọng trong hỏa lực quan sát được.)
Từ đồng nghĩa
  • Direct fire: hỏa lực trực tiếp (khi người bắn có thể nhìn thấy mục tiêu, nhưng không nhất thiết người quan sát riêng).
  • Spotting fire: hỏa lực phát hiện (tương tự, nhấn mạnh hành động quan sát để điều chỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call in fire: gọi hỏa lực (yêu cầu hỗ trợ pháo binh).

    • The soldier called in fire to support the advancing troops. (Người lính đã gọi hỏa lực để hỗ trợ quân đang tiến lên.)
  • Adjust fire: điều chỉnh hỏa lực.

    • The observer adjusted fire based on the wind direction. (Người quan sát đã điều chỉnh hỏa lực dựa trên hướng gió.)
Thành ngữ liên quan
  • Fire for effect: bắn hiệu quả (giai đoạn cuối của observed fire, khi hỏa lực đã được điều chỉnh bắn với cường độ tối đa).
    • After adjustment, they switched to fire for effect. (Sau khi điều chỉnh, họ chuyển sang bắn hiệu quả.)