observingly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách quan sát, chăm chú theo dõi: "observingly" mô tả hành động được thực hiện với sự chú ý, tinh tường và cẩn thận trong việc quan sát mọi chi tiết xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn bức tranh một cách quan sát, chú ý từng nét cọ.)
- (Thám tử lắng nghe lời khai của nhân chứng một cách chăm chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act observingly": hành động với sự tinh ý, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự tỉ mỉ.
- The scientist recorded the experiment observingly to avoid any mistakes. (Nhà khoa học ghi lại thí nghiệm một cách quan sát để tránh bất kỳ sai sót nào.)
"to speak observingly": nói một cách thận trọng, dựa trên sự quan sát kỹ lưỡng.
- He commented observingly on the social changes happening in the city. (Anh ấy nhận xét một cách quan sát về những thay đổi xã hội đang diễn ra trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Observant (tính từ): có khả năng quan sát tốt, tinh ý.
- An observant student will notice the small details in the text. (Một học sinh tinh ý sẽ nhận ra những chi tiết nhỏ trong văn bản.)
Observation (danh từ): sự quan sát, hành động quan sát.
- His observation of the stars led to a new discovery. (Sự quan sát các vì sao của ông ấy đã dẫn đến một khám phá mới.)
Từ đồng nghĩa
- Attentively: một cách chú ý, tập trung.
- She listened attentively to the lecture. (Cô ấy lắng nghe bài giảng một cách chú ý.)
- Watchfully: một cách cảnh giác, theo dõi cẩn thận.
- The guard stood watchfully at the gate. (Người bảo vệ đứng canh gác một cách cảnh giác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Look on observingly: nhìn theo dõi một cách chăm chú.
- The crowd looked on observingly as the magician performed his tricks. (Đám đông nhìn theo dõi một cách chăm chú khi nhà ảo thuật biểu diễn các trò của mình.)
Take in observingly: tiếp thu một cách quan sát, ghi nhận thông tin qua quan sát.
- She took in the scene observingly, memorizing every detail. (Cô ấy tiếp thu cảnh vật một cách quan sát, ghi nhớ từng chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
- Keep an observingly eye on something: theo dõi cái gì đó một cách sát sao.
- The manager kept an observingly eye on the project's progress. (Người quản lý theo dõi tiến độ dự án một cách sát sao.)