obsessed

obsessed

He became obsessed with solving the puzzle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ám ảnh, bị chiếm hữu: "Obsessed" mô tả trạng thái bị một cảm xúc, suy nghĩ hoặc điều đó kiểm soát mạnh mẽ, khiến người đó không thể nghĩ đến điều khác.
    • sự quan tâm quá mức hoặc bị ám ảnh bởi một điều đó: Thể hiện sự chú tâm thái quá, thường mang tính cưỡng chế, đến một chủ thể hoặc vấn đề cụ thể.
dụ sử dụng
  • ( ấy bị ám ảnh bởi sự sạch sẽ.)
  • (Anh ấy ngày càng bị ám ảnh bởi ý tưởng đi du lịch.)
  • (Họ bị ám ảnh bởi trò chơi điện tử mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be obsessed with/by something": Bị ám ảnh bởi điều đó.

    • He was obsessed by the fear of failure. (Anh ấy bị ám ảnh bởi nỗi sợ thất bại.)
  • "To become obsessed with someone": Bị ám ảnh bởi ai đó (thường tình cảm hoặc sự chú ý).

    • She became obsessed with her neighbor after just one glance. ( ấy bị ám ảnh bởi người hàng xóm chỉ sau một cái nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Obsession (danh từ): sự ám ảnh, nỗi ám ảnh.

    • His obsession with perfection made him unhappy. (Nỗi ám ảnh về sự hoàn hảo khiến anh ấy không vui.)
  • Obsessive (tính từ): tính ám ảnh, thường dùng để chỉ hành vi hoặc suy nghĩ lặp đi lặp lại.

    • She has an obsessive need to check the door locks. ( ấy nhu cầu ám ảnh phải kiểm tra khóa cửa.)
  • Obsessively (trạng từ): một cách ám ảnh.

    • He checked his phone obsessively every few minutes. (Anh ấy kiểm tra điện thoại một cách ám ảnh mỗi vài phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Haunted: bị ám ảnh (thường bởi ký ức hoặc cảm xúc tiêu cực).
    • He was haunted by memories of the accident. (Anh ấy bị ám ảnh bởi ký ức về vụ tai nạn.)
  • Preoccupied: bận tâm, lo lắng (thường về một điều đó).
    • She was preoccupied with work and forgot the meeting. ( ấy bận tâm với công việc quên cuộc họp.)
  • Possessed: bị chiếm hữu (thường mang nghĩa mạnh hơn, gần với ma quỷ hoặc cảm xúc mãnh liệt).
    • He was possessed by a strange desire. (Anh ấy bị chiếm hữu bởi một ham muốn lạ lùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Obsess over: bị ám ảnh về điều đó (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • Stop obsessing over your mistakes. (Đừng ám ảnh về những sai lầm của bạn nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be obsessed to the point of madness": bị ám ảnh đến mức điên dại.
    • He was obsessed to the point of madness with finding the treasure. (Anh ấy bị ám ảnh đến mức điên dại với việc tìm kho báu.)