obsessionally

obsessionally

He cleaned his shoes obsessionally after every walk.

Định nghĩa

Trạng từ: "obsessionally" có nghĩa một cách ám ảnh, một cách bị chi phối bởi những suy nghĩ hoặc hành vi lặp đi lặp lại không kiểm soát được. mô tả hành động được thực hiện với cường độ cao, thường xuyên không thể dừng lại, như thể người thực hiện bị ám ảnh bởi điều đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy lau giày một cách ám ảnh sau mỗi lần đi dạo.)
  • ( ấy kiểm tra điện thoại một cách ám ảnh để xem tin nhắn mới.)
  • (Người họa sĩ làm việc một cách ám ảnh trên bức tranh trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave obsessionally": cư xử theo cách ám ảnh.

    • He behaved obsessionally about the cleanliness of his room. (Anh ấy cư xử một cách ám ảnh về sự sạch sẽ của căn phòng mình.)
  • "to think obsessionally": suy nghĩ một cách ám ảnh.

    • She thought obsessionally about the mistake she made. ( ấy suy nghĩ một cách ám ảnh về sai lầm mình đã mắc phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Obsessional (tính từ): thuộc về ám ảnh, tính ám ảnh.

    • He has an obsessional need for order. (Anh ấy nhu cầu ám ảnh về trật tự.)
  • Obsessionally (trạng từ): dạng trạng từ của "obsessional", mang nghĩa tương tự.

  • Obsessive (tính từ): ám ảnh, bị ám ảnh (thường dùng phổ biến hơn "obsessional").

    • She is obsessive about her work. ( ấy bị ám ảnh với công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Compulsively: một cách cưỡng chế, không thể kiểm soát.

    • He checked the door compulsively before leaving. (Anh ấy kiểm tra cửa một cách cưỡng chế trước khi rời đi.)
  • Manically: một cách cuồng nhiệt, điên cuồng.

    • She worked manically to finish the project. ( ấy làm việc một cách cuồng nhiệt để hoàn thành dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dwell on: ám ảnh về, luôn nghĩ về điều đó.

    • He tends to dwell on past mistakes obsessionally. (Anh ấy xu hướng ám ảnh về những sai lầm trong quá khứ.)
  • Fixate on: tập trung quá mức, ám ảnh vào.

    • She fixates obsessionally on small details. ( ấy tập trung quá mức vào những chi tiết nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a broken record: lặp đi lặp lại một cách ám ảnh (thường về lời nói).

    • He talks about his diet obsessionally, like a broken record. (Anh ấy nói về chế độ ăn uống của mình một cách ám ảnh, như một cái đĩa hát bị hỏng.)
  • To the point of obsession: đến mức ám ảnh.

    • She cleaned her house obsessionally, to the point of obsession. ( ấy lau dọn nhà cửa một cách ám ảnh, đến mức trở thành nỗi ám ảnh.)

Từ gần giống