obsessive-compulsive personality

obsessive-compulsive personality

A person with obsessive-compulsive personality arranges their desk with extreme precision.

Định nghĩa

Tính từ (hoặc Danh từ): - Tính cách ám ảnh cưỡng chế: Một dạng tính cách đặc trưng bởi nhu cầu mạnh mẽ phải lặp đi lặp lại một số hành động hoặc nghi thức nhất định. Người tính cách này thường bị thúc đẩy bởi sự lo lắng, cầu toàn quá mức, khó thích nghi với sự thay đổi. - Người mắc chứng tính cách ám ảnh cưỡng chế: Dùng để chỉ một cá nhân những đặc điểm tính cách nêu trên.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His obsessive-compulsive personality makes him check the door lock ten times before leaving. (Tính cách ám ảnh cưỡng chế của anh ấy khiến anh ta phải kiểm tra khóa cửa mười lần trước khi rời đi.)
    • She has an obsessive-compulsive personality, always arranging her desk in perfect order. ( ấy tính cách ám ảnh cưỡng chế, luôn sắp xếp bàn làm việc của mình theo trật tự hoàn hảo.)
  • Danh từ:

    • The therapist specializes in treating obsessive-compulsive personalities. (Nhà trị liệu chuyên điều trị những người tính cách ám ảnh cưỡng chế.)
    • An obsessive-compulsive personality often struggles with flexibility in daily routines. (Một người tính cách ám ảnh cưỡng chế thường gặp khó khăn trong việc linh hoạt trong các thói quen hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obsessive-compulsive personality disorder" (OCPD): Rối loạn tính cách ám ảnh cưỡng chế, một chẩn đoán lâm sàng khác biệt với rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).

    • Obsessive-compulsive personality disorder is characterized by perfectionism and excessive devotion to work. (Rối loạn tính cách ám ảnh cưỡng chế được đặc trưng bởi chủ nghĩa hoàn hảo sự tận tụy quá mức với công việc.)
  • "To exhibit obsessive-compulsive personality traits": Thể hiện các đặc điểm tính cách ám ảnh cưỡng chế.

    • Many successful executives exhibit obsessive-compulsive personality traits, such as meticulous planning. (Nhiều giám đốc điều hành thành công thể hiện các đặc điểm tính cách ám ảnh cưỡng chế, như lập kế hoạch tỉ mỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Obsessive-compulsive disorder (OCD) (danh từ): Rối loạn ám ảnh cưỡng chế, một tình trạng tâm thần với các suy nghĩ ám ảnh hành vi cưỡng chế.

    • OCD is different from obsessive-compulsive personality disorder. (Rối loạn ám ảnh cưỡng chế khác với rối loạn tính cách ám ảnh cưỡng chế.)
  • Compulsive (tính từ): Cưỡng chế, không thể kiểm soát được hành vi.

    • He has a compulsive need to wash his hands repeatedly. (Anh ấy nhu cầu cưỡng chế phải rửa tay nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfectionistic (tính từ): Cầu toàn, thường liên quan đến tính cách ám ảnh cưỡng chế.

    • Her perfectionistic nature is a key part of her obsessive-compulsive personality. (Bản tính cầu toàn của ấy một phần quan trọng trong tính cách ám ảnh cưỡng chế của .)
  • Rigid (tính từ): Cứng nhắc, khó thay đổi.

    • A rigid adherence to rules is common in obsessive-compulsive personalities. (Sự tuân thủ cứng nhắc các quy tắc phổ biếnnhững người tính cách ám ảnh cưỡng chế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "obsessive-compulsive personality", nhưng có thể dùng: - Stick to (bám vào, tuân thủ): People with this personality often stick to rigid routines. (Những người tính cách này thường bám vào các thói quen cứng nhắc.)

Thành ngữ liên quan
  • A creature of habit: Người thói quen cố định, khó thay đổi.
    • He is a creature of habit, which aligns with his obsessive-compulsive personality. (Anh ấy người thói quen cố định, phù hợp với tính cách ám ảnh cưỡng chế của mình.)