obsessive-compulsive

obsessive-compulsive

A student feels obsessive-compulsive about keeping their desk perfectly organized.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính ám ảnhcưỡng chế: "obsessive-compulsive" mô tả trạng thái hoặc hành vi bị chi phối bởi những suy nghĩ ám ảnh (obsessions) các hành động cưỡng chế (compulsions) lặp đi lặp lại, thường liên quan đến rối loạn tâm lý.
  2. Danh từ:

    • Người mắc chứng ám ảnhcưỡng chế: "obsessive-compulsive" dùng để chỉ một cá nhân các đặc điểm của rối loạn ám ảnhcưỡng chế (OCD).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has an obsessive-compulsive need to check the door locks three times before leaving. ( ấy nhu cầu ám ảnhcưỡng chế phải kiểm tra ổ khóa cửa ba lần trước khi ra ngoài.)
    • His obsessive-compulsive behavior makes it hard for him to relax. (Hành vi ám ảnhcưỡng chế của anh ấy khiến anh khó thư giãn.)
  • Danh từ:

    • The therapist specializes in treating obsessive-compulsives. (Nhà trị liệu chuyên điều trị những người mắc chứng ám ảnhcưỡng chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obsessive-compulsive disorder (OCD)": rối loạn ám ảnhcưỡng chế, một tình trạng tâm thần kinh điển hình.

    • OCD is often characterized by repetitive rituals. (Rối loạn ám ảnhcưỡng chế thường được đặc trưng bởi các nghi thức lặp đi lặp lại.)
  • "obsessive-compulsive personality": tính cách ám ảnhcưỡng chế (không nhất thiết rối loạn, nhưng xu hướng cầu toàn kiểm soát).

    • Not everyone with an obsessive-compulsive personality has OCD. (Không phải ai tính cách ám ảnhcưỡng chế đều mắc OCD.)
Biến thể từ gần giống
  • Obsessive (tính từ): tính ám ảnh, bị ám ảnh bởi một ý nghĩ hoặc hành vi.
    • He is obsessive about cleanliness. (Anh ấy bị ám ảnh về sự sạch sẽ.)
  • Compulsive (tính từ): tính cưỡng chế, không thể kiểm soát được hành vi.
    • She is a compulsive liar. ( ấy người nói dối cưỡng chế.)
  • Obsession (danh từ): sự ám ảnh.
  • Compulsion (danh từ): sự cưỡng chế.
Từ đồng nghĩa
  • Fixated (tính từ): bị ám ảnh, tập trung quá mức vào một điều đó.
    • He is fixated on order and symmetry. (Anh ấy bị ám ảnh về trật tự sự đối xứng.)
  • Perfectionistic (tính từ): cầu toàn, thường liên quan đến hành vi ám ảnhcưỡng chế.
    • Her perfectionistic tendencies are part of her obsessive-compulsive nature. (Xu hướng cầu toàn của ấy một phần trong bản chất ám ảnhcưỡng chế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "obsessive-compulsive", nhưng các cụm từ sau thường đi kèm: - Stuck in a loop: mắc kẹt trong vòng lặp (ám ảnhcưỡng chế). - He feels stuck in a loop of obsessive-compulsive thoughts. (Anh ấy cảm thấy mắc kẹt trong vòng lặp của những suy nghĩ ám ảnhcưỡng chế.)

Thành ngữ liên quan
  • "Check, check, and check again": kiểm tra, kiểm tra, kiểm tra lại (hành vi phổ biến của người tính ám ảnhcưỡng chế).
    • Her motto is "check, check, and check again" due to her obsessive-compulsive tendencies. (Phương châm của ấy "kiểm tra, kiểm tra, kiểm tra lại" do xu hướng ám ảnhcưỡng chế.)