obsessively

obsessively

He obsessively arranges his books by color and height.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách ám ảnh, một cách mê muội: "obsessively" mô tả hành động được thực hiện với sự ám ảnh, không thể kiểm soát hoặc dừng lại, thường một suy nghĩ hoặc cảm xúc chi phối tâm trí.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy kiểm tra điện thoại một cách ám ảnh mỗi vài phút.)
  • ( ấy dọn phòng một cách mê muội, đảm bảo mọi thứ đều hoàn hảo.)
  • (Những người hâm mộ theo dõi người nổi tiếng một cách ám ảnh, chờ đợi bất kỳ cái nhìn thoáng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obsessively focused": tập trung một cách ám ảnh vào một việc đó.
    • He was obsessively focused on winning the competition. (Anh ấy tập trung một cách ám ảnh vào việc chiến thắng cuộc thi.)
  • "obsessively detailed": chi tiết đến mức ám ảnh.
    • Her obsessively detailed notes impressed the professor. (Những ghi chú chi tiết đến mức ám ảnh của ấy đã gây ấn tượng với giáo sư.)
Biến thể từ gần giống
  • Obsessive (tính từ): tính ám ảnh.
    • He has an obsessive personality. (Anh ấy tính cách ám ảnh.)
  • Obsession (danh từ): sự ám ảnh.
    • Her obsession with cleanliness is extreme. (Sự ám ảnh về sự sạch sẽ của ấy cực đoan.)
  • Obsess (động từ): ám ảnh, bị ám ảnh.
    • He obsesses over every little detail. (Anh ấy bị ám ảnh bởi từng chi tiết nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Compulsively: một cách ép buộc, không kiểm soát được.
    • He washed his hands compulsively. (Anh ấy rửa tay một cách ép buộc.)
  • Manically: một cách cuồng nhiệt, điên cuồng.
    • She worked manically to finish the project. ( ấy làm việc một cách cuồng nhiệt để hoàn thành dự án.)
  • Fixatedly: một cách cố định, không rời mắt.
    • He stared fixatedly at the screen. (Anh ấy nhìn chằm chằm một cách cố định vào màn hình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Obsess over: bị ám ảnh bởi.
    • Don't obsess over small mistakes. (Đừng bị ám ảnh bởi những lỗi nhỏ.)
  • Obsess about: lo lắng ám ảnh về.
    • She obsesses about her weight constantly. ( ấy liên tục lo lắng ám ảnh về cân nặng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To the point of obsession: đến mức ám ảnh.
    • He practiced the piano to the point of obsession. (Anh ấy luyện tập piano đến mức ám ảnh.)
  • Consumed by something: bị tiêu hao bởi điều đó (ám chỉ sự ám ảnh).
    • She was consumed by jealousy. ( ấy bị tiêu hao bởi lòng ghen tị.)