obsessiveness
A student's obsessiveness about neatness shows in her perfectly organized desk.
Định nghĩa
Danh từ: Tính ám ảnh, sự bị ám ảnh; trạng thái hoặc xu hướng bị một ý nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi nào đó chi phối một cách quá mức, khó kiểm soát, thường dẫn đến hành vi cưỡng chế hoặc lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Tính ám ảnh về việc dọn dẹp của cô ấy khiến cô dành hàng giờ để cọ sàn nhà mỗi ngày.)
- (Sự ám ảnh về chi tiết của người nghệ sĩ đã tạo ra một kiệt tác mất nhiều năm để hoàn thành.)
- (Tính ám ảnh về đúng giờ của anh ấy khiến anh ấy đến các cuộc họp sớm ba mươi phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "morbid obsessiveness": tính ám ảnh bệnh hoạn, thường liên quan đến những chủ đề u ám hoặc chết chóc.
- The film explores the morbid obsessiveness of a collector with rare artifacts. (Bộ phim khám phá tính ám ảnh bệnh hoạn của một nhà sưu tập với các hiện vật quý hiếm.)
- "obsessiveness of purpose": sự ám ảnh về mục đích, chỉ việc tập trung quá mức vào một mục tiêu duy nhất.
- The obsessiveness of purpose in his research led to a breakthrough, but also to burnout. (Sự ám ảnh về mục đích trong nghiên cứu của anh ấy đã dẫn đến một bước đột phá, nhưng cũng dẫn đến kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Obsessive (tính từ): có tính ám ảnh, bị ám ảnh.
- He has an obsessive need for order. (Anh ấy có nhu cầu ám ảnh về trật tự.)
- Obsessively (trạng từ): một cách ám ảnh, quá mức.
- She checks her phone obsessively every few minutes. (Cô ấy kiểm tra điện thoại một cách ám ảnh mỗi vài phút.)
- Obsession (danh từ): nỗi ám ảnh, sự ám ảnh.
- His obsession with video games affected his studies. (Nỗi ám ảnh về trò chơi điện tử đã ảnh hưởng đến việc học của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Compulsiveness: tính cưỡng chế, xu hướng hành động lặp đi lặp lại không kiểm soát được.
- Fixation: sự cố định tư tưởng, sự tập trung quá mức vào một đối tượng hoặc ý tưởng.
- Fanaticism: chủ nghĩa cuồng tín, sự nhiệt tình quá mức đến mức mất cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Obsess over: bị ám ảnh bởi, quá lo lắng về.
- Stop obsessing over small mistakes; focus on the bigger picture. (Đừng bị ám ảnh bởi những sai lầm nhỏ; hãy tập trung vào bức tranh tổng thể.)
- Obsess about: tương tự như "obsess over", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- She obsesses about her weight constantly. (Cô ấy liên tục bị ám ảnh về cân nặng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To have a one-track mind: có đầu óc chỉ tập trung vào một việc duy nhất, thường mang tính ám ảnh.
- He has a one-track mind when it comes to work; nothing else matters. (Anh ấy có đầu óc chỉ nghĩ đến công việc; không gì khác quan trọng.)
- To be possessed by an idea: bị một ý tưởng chiếm hữu, tương tự như bị ám ảnh.
- The inventor was possessed by an idea that never left his mind. (Nhà phát minh bị một ý tưởng chiếm hữu không bao giờ rời khỏi tâm trí ông.)