obsessivity

obsessivity

A student's obsessivity shows in her perfectly organized desk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính ám ảnh, tính cưỡng chế cực độ: "obsessivity" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người xu hướng bị ám ảnh bởi một ý nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi nào đó, dẫn đến hành vi cưỡng chế không thể kiểm soát. Từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng sự lặp đi lặp lại của các hành vi ám ảnh.

dụ sử dụng
  • (Tính ám ảnh của anh ta về sự sạch sẽ khiến anh ta dọn phòng ba lần một ngày.)
  • (Tính cưỡng chế cực độ của bệnh nhân đến mức anh ta không thể tập trung vào bất cứ điều khác.)
  • (Tính ám ảnh trong công việc có thể dẫn đến kiệt sức nếu không được quản lý đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from obsessivity": mắc chứng ám ảnh cưỡng chế.
    • Many people with OCD suffer from obsessivity about order and symmetry. (Nhiều người mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế chịu đựng tính ám ảnh về trật tự đối xứng.)
  • "the obsessivity of a behavior": mức độ ám ảnh của một hành vi.
    • The obsessivity of his checking behavior was alarming to his family. (Mức độ ám ảnh của hành vi kiểm tra của anh ta khiến gia đình lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Obsessive (tính từ): mang tính ám ảnh.
    • She has an obsessive personality. ( ấy tính cách ám ảnh.)
  • Obsession (danh từ): nỗi ám ảnh.
    • His obsession with video games affected his studies. (Nỗi ám ảnh của anh ta với trò chơi điện tử ảnh hưởng đến việc học.)
  • Obsessively (trạng từ): một cách ám ảnh.
    • He checked his phone obsessively every few minutes. (Anh ta kiểm tra điện thoại một cách ám ảnh mỗi vài phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Compulsiveness (danh từ): tính cưỡng chế.
    • Her compulsiveness made her unable to stop cleaning. (Tính cưỡng chế của ấy khiến không thể ngừng dọn dẹp.)
  • Fixation (danh từ): sự cố định, ám ảnh.
    • His fixation on perfectionism is unhealthy. (Sự cố định của anh ta vào chủ nghĩa hoàn hảo không lành mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be obsessed with something": bị ám ảnh bởi điều (thành ngữ phổ biến, dùng thay cho "obsessivity").
    • She is obsessed with collecting stamps. ( ấy bị ám ảnh với việc sưu tập tem.)