obsolesce
Động từ:
- Trở nên lỗi thời, không còn được sử dụng: "obsolesce" chỉ quá trình một vật, ý tưởng, hoặc công nghệ dần dần mất đi giá trị và không còn được dùng phổ biến nữa.
- (Từ này chưa trở nên lỗi thời, mặc dù nó hiếm khi được sử dụng.)
- (Nhiều công nghệ cũ trở nên lỗi thời khi các phát minh mới xuất hiện.)
- "to obsolesce into obscurity": trở nên lỗi thời và rơi vào quên lãng. (Phần mềm từng phổ biến đã trở nên lỗi thời và rơi vào quên lãng sau bản cập nhật.)
Obsolescence (danh từ): sự lỗi thời, tình trạng không còn được sử dụng.
The obsolescence of this device is inevitable. (Sự lỗi thời của thiết bị này là không thể tránh khỏi.)Obsolescent (tính từ): đang trở nên lỗi thời.
This model is obsolescent but still functional. (Mẫu này đang trở nên lỗi thời nhưng vẫn còn hoạt động được.)
Become outdated: trở nên lỗi thời.
Fashion trends often become outdated quickly. (Xu hướng thời trang thường trở nên lỗi thời nhanh chóng.)Fall into disuse: rơi vào tình trạng không còn được sử dụng.
This type of currency has fallen into disuse. (Loại tiền tệ này đã rơi vào tình trạng không còn được sử dụng.)
- Obsolesce away: dần biến mất vì lỗi thời. (Các phong tục cũ dần biến mất khi xã hội tiến hóa.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "obsolesce".)