obstipate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây táo bón nặng: "obstipate" một thuật ngữ y khoa chỉ hành động gây ra tình trạng táo bón nghiêm trọng, khiến cho việc đi tiêu trở nên cực kỳ khó khăn hoặc không thể thực hiện được.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The medication can obstipate patients if taken in large doses. (Thuốc này có thể gây táo bón nặng cho bệnh nhân nếu dùng liều cao.)
    • A diet low in fiber tends to obstipate the digestive system. (Chế độ ăn ít chất xu hướng gây táo bón nặng cho hệ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be obstipated": bị táo bón nặng.

    • The elderly patient was severely obstipated and required medical intervention. (Bệnh nhân cao tuổi bị táo bón nặng cần can thiệp y tế.)
  • "obstipating effect": tác dụng gây táo bón nặng.

    • Certain painkillers have an obstipating effect on the bowels. (Một số loại thuốc giảm đau tác dụng gây táo bón nặng lên ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstipation (danh từ): tình trạng táo bón nặng.

    • Chronic obstipation can lead to serious health issues. (Táo bón nặng mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
  • Obstipate (tính từ, dạng bị động): bị táo bón nặng (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Constipate severely: gây táo bón nghiêm trọng (cụm từ mô tả).
  • Block the bowels: làm tắc ruột (mô tả hậu quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
obstipate
The patient was severely obstipated and required medical intervention.