obstructed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị chặn, bị cản trở: "obstructed" mô tả trạng thái của một vật thể, lối đi, hoặc tầm nhìn bị chặn lại hoặc bị cản trở, không thể di chuyển, nhìn thấy, hoặc hoạt động một cách bình thường.
- Bị ngăn cản, bị cản trở (về hành động hoặc tiến trình): "obstructed" cũng có thể chỉ một quá trình, hành động, hoặc công lý bị cản trở, không thể diễn ra một cách trôi chảy hoặc đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The road was obstructed by a fallen tree. (Con đường đã bị chặn bởi một cây đổ.)
- She had an obstructed view of the stage because of the tall man in front. (Cô ấy có một tầm nhìn bị chắn về sân khấu vì người đàn ông cao lớn phía trước.)
- Justice obstructed is not justice. (Công lý bị cản trở không phải là công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "obstructed passageway": lối đi bị chặn.
- A partially obstructed passageway made it difficult for the firefighters to enter the building. (Một lối đi bị chặn một phần khiến lính cứu hỏa khó vào tòa nhà.)
- "obstructed from action": bị ngăn cản khỏi hành động.
- The team was obstructed from finishing the project on time due to lack of resources. (Đội nhóm đã bị cản trở khỏi việc hoàn thành dự án đúng hạn vì thiếu nguồn lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Obstruct (động từ): chặn, cản trở.
- The protesters tried to obstruct the traffic. (Những người biểu tình đã cố gắng chặn giao thông.)
- Obstruction (danh từ): sự chặn, vật cản.
- There was an obstruction in the pipe. (Có một vật cản trong đường ống.)
- Obstructive (tính từ): có tính cản trở, gây khó khăn.
- His obstructive behavior delayed the meeting. (Hành vi cản trở của anh ấy đã làm trì hoãn cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Blocked: bị chặn.
- The drain is blocked by leaves. (Cống bị chặn bởi lá cây.)
- Hindered: bị cản trở.
- Progress was hindered by bad weather. (Tiến độ bị cản trở bởi thời tiết xấu.)
- Impeded: bị ngăn cản.
- The rescue efforts were impeded by the darkness. (Nỗ lực cứu hộ bị ngăn cản bởi bóng tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Obstruct from: cản trở khỏi (một hành động hoặc địa điểm).
- The fence obstructed the children from entering the construction site. (Hàng rào đã cản trở trẻ em khỏi việc vào công trường xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
- Obstruct the view: chắn tầm nhìn.
- The tall building obstructs the view of the mountains. (Tòa nhà cao chắn tầm nhìn ra những ngọn núi.)