obstructive shock

obstructive shock

A blood clot in the lung can cause obstructive shock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sốc do tắc nghẽn: "obstructive shock" một dạng sốc xảy ra khi sự tắc nghẽn dòng máu trong hệ tuần hoàn, khiến tim không thể bơm máu hiệu quả để cung cấp oxy cho các cơ quan trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Obstructive shock is a life-threatening condition that requires immediate medical intervention. (Sốc do tắc nghẽn tình trạng đe dọa tính mạng, cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
    • The patient was diagnosed with obstructive shock due to a massive pulmonary embolism. (Bệnh nhân được chẩn đoán sốc do tắc nghẽn tắc mạch phổi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into obstructive shock": rơi vào trạng thái sốc do tắc nghẽn.

    • The trauma victim went into obstructive shock after a severe chest injury. (Nạn nhân chấn thương đã rơi vào sốc do tắc nghẽn sau chấn thương ngực nghiêm trọng.)
  • "to treat obstructive shock": điều trị sốc do tắc nghẽn.

    • Doctors treated obstructive shock by removing the obstruction in the blood vessels. (Các bác sĩ điều trị sốc do tắc nghẽn bằng cách loại bỏ chỗ tắc nghẽn trong mạch máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstructive (adj): gây tắc nghẽn, cản trở.

    • The obstructive clot caused a sudden drop in blood pressure. (Cục máu đông gây tắc nghẽn đã làm huyết áp giảm đột ngột.)
  • Shock (n): sốc (tình trạng y tế).

    • Shock can be classified into different types, including hypovolemic and obstructive shock. (Sốc có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau, bao gồm sốc giảm thể tích sốc do tắc nghẽn.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstructive circulatory shock: sốc tuần hoàn do tắc nghẽn.
  • Mechanical shock: sốc học (trong ngữ cảnh y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Block off: chặn lại, gây tắc nghẽn.

    • The tumor blocked off the blood flow, leading to obstructive shock. (Khối u đã chặn dòng máu, dẫn đến sốc do tắc nghẽn.)
  • Shut down: ngừng hoạt động (do sốc).

    • The patient's organs started to shut down because of obstructive shock. (Các cơ quan của bệnh nhân bắt đầu ngừng hoạt động sốc do tắc nghẽn.)
Thành ngữ liên quan
  • A matter of life and death: vấn đề sống còn.

    • Treating obstructive shock is a matter of life and death. (Điều trị sốc do tắc nghẽn vấn đề sống còn.)
  • Under the gun: trong tình thế cấp bách.

    • The medical team was under the gun to resolve the obstructive shock. (Đội ngũ y tế đang trong tình thế cấp bách để giải quyết sốc do tắc nghẽn.)