obsèques
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái, số nhiều:
- Đám ma, lễ tang: Từ này dùng để chỉ các nghi thức và lễ nghi được tổ chức khi một người qua đời, trước khi an táng hoặc hỏa táng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les obsèques de son grand-père auront lieu vendredi. (Đám ma của ông anh ấy sẽ được tổ chức vào thứ Sáu.)
- La famille a choisi des obsèques civiles. (Gia đình đã chọn một lễ tang thế tục.)
- La municipalité a pris en charge les obsèques. (Chính quyền thành phố đã đảm nhận chi phí cho đám tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Obsèques nationales": Quốc tang, tang lễ cấp nhà nước dành cho những nhân vật quan trọng.
- Le pays a organisé des obsèques nationales pour l'ancien président. (Đất nước đã tổ chức quốc tang cho cựu tổng thống.)
"Obsèques religieuses": Tang lễ theo nghi thức tôn giáo.
- Ils ont opté pour des obsèques religieuses à l'église. (Họ đã chọn một tang lễ theo nghi thức tôn giáo tại nhà thờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Funérailles (n.f.pl): Đám tang, lễ an táng. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế cho "obsèques").
- Enterrement (n.m): Lễ chôn cất, sự chôn cất. (Nhấn mạnh vào hành động chôn cất).
- Inhumation (n.f): Sự chôn cất, an táng. (Từ trang trọng, có tính chất hành chính hoặc pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Funérailles: đám tang.
- Cérémonie funèbre: lễ tang.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Pompes funèbres: dịch vụ tang lễ, công ty tổ chức tang lễ.
- Il faut contacter les pompes funèbres. (Cần phải liên hệ với dịch vụ tang lễ.)
Faire ses obsèques: tổ chức tang lễ cho ai đó.
- C'est la ville qui fera ses obsèques. (Thành phố sẽ là nơi tổ chức tang lễ cho ông ấy.)
Thành ngữ liên quan
Être convié à des obsèques: Được mời tham dự một đám tang.
- Toute la famille est conviée aux obsèques. (Toàn thể gia đình được mời tham dự đám tang.)
Suivre un cercueil / des obsèques: Đi theo sau quan tài, tham dự đám tang.
- Une foule immense a suivi ses obsèques. (Một đám đông rất đông đã đi theo đám tang của ông.)
danh từ giống cái số nhiều
- đám ma, lễ tang