obsécration

Học thuật
Thân thiện
obsécration

Une prêtresse antique prononce une obsécration solennelle devant un autel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời cầu nguyện, lời khẩn cầu: Một lời nói hoặc hành động trang trọng, tha thiết để cầu xin thần linh hoặc một quyền năng cao hơn.
    • (Số nhiều, sử học) Lễ cầu đảo (cổ La ): Trong lịch sử La cổ đại, đâymột nghi lễ công cộng long trọng để cầu nguyện, thường được tổ chức trong những thời điểm khủng hoảng hoặc tai ương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ses obsécrations pour la paix furent entendues. (Những lời cầu nguyện cho hòa bình của ấy đã được lắng nghe.)
    • Les Romains organisaient des obsécrations en période de sécheresse. (Người La tổ chức các lễ cầu đảo trong thời kỳ hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pousser des obsécrations": Thốt lên những lời cầu khẩn.

    • Il poussait des obsécrations vers le ciel. (Anh ta đang thốt lên những lời cầu khẩn lên trời cao.)
  • Dans un contexte littéraire ou soutenu: Từ này thường xuất hiện trong văn chương, văn bản tôn giáo hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự cầu xin mãnh liệt, khẩn thiết.

    • Le prêtre prononça une obsécration solennelle. (Vị linh mục đọc một lời cầu nguyện trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Obsécrer (động từ, cổ): Cầu khẩn, khẩn nài.
  • Supplication (danh từ giống cái): Lời cầu xin, van nài. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Prière (danh từ giống cái): Lời cầu nguyện. (Từ thông dụng rộng nghĩa hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Supplication: lời cầu xin, van nài.
  • Imploration: lời nài xin, khẩn cầu.
  • Invocations: lời cầu khấn.
Lưu ý sử dụng
  • "Obsécration"một từ tính trang trọng cao, mang sắc thái cổ kính hoặc tôn giáo. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "prière" hoặc "supplication" thay thế.
  • Nghĩa lịch sử (lễ cầu đảo cổ La ) chỉ được dùng khi nói về bối cảnh La cổ đại.
obsécration

Une prêtresse antique prononce une obsécration solennelle devant un autel.

danh từ giống cái
  1. lời cầu nguyện
  2. (số nhiều, (sử học)) lễ cầu đảo (cổ La )