obtrude upon
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Xâm phạm, lấn chiếm: "obtrude upon" có nghĩa là can thiệp hoặc áp đặt sự hiện diện, ý kiến của mình lên người khác hoặc lên một tình huống một cách không mong muốn, thường gây khó chịu hoặc xâm phạm ranh giới cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Người đồng nghiệp mới này xâm phạm lãnh thổ của tôi.)
- (Những người hàng xóm xâm phạm sự riêng tư của bạn bằng cách liên tục nhìn qua hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to obtrude upon someone's space": xâm phạm không gian riêng tư của ai đó.
- He obtrudes upon her personal space, making her uncomfortable. (Anh ta xâm phạm không gian riêng tư của cô ấy, khiến cô ấy khó chịu.)
- "to obtrude upon a conversation": chen ngang vào một cuộc trò chuyện.
- She obtrudes upon every discussion with her unsolicited advice. (Cô ấy chen ngang vào mọi cuộc thảo luận bằng những lời khuyên không được yêu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Obtrusive (tính từ): dễ thấy một cách khó chịu, hay xâm phạm.
- The obtrusive advertising banners blocked the view. (Các biểu ngữ quảng cáo xâm phạm đã chắn tầm nhìn.)
- Obtrusion (danh từ): sự xâm phạm, sự áp đặt.
- His constant obtrusion into private matters annoyed everyone. (Sự xâm phạm liên tục của anh ta vào chuyện riêng tư đã làm phiền mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Intrude upon: xâm nhập vào.
- Encroach on: lấn chiếm, xâm phạm.
- Infringe on: vi phạm, xâm phạm (quyền lợi).
- Violate: vi phạm (sự riêng tư, ranh giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Obtrude oneself: tự áp đặt bản thân mình vào một tình huống.
- He always obtrudes himself into our meetings without invitation. (Anh ta luôn tự áp đặt mình vào các cuộc họp của chúng tôi mà không có lời mời.)
Thành ngữ liên quan
- Force oneself upon: ép mình vào (một tình huống hoặc một người).
- She forced herself upon the group, ignoring their reluctance. (Cô ấy ép mình vào nhóm, phớt lờ sự miễn cưỡng của họ.)