obtrusively

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lộ liễu, phô trương, hoặc gây chú ý quá mức, thường gây khó chịu hoặc làm phiền người khác. "Obtrusively" mô tả hành động hoặc cách thức một người hoặc vật thể hiện sự hiện diện hoặc ý kiến của mình một cách thiếu tế nhị, không tôn trọng không gian hay sự riêng tư của người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngắt lời cuộc trò chuyện một cách lộ liễu để chia sẻ ý kiến của mình.)
  • (Quảng cáo được đặt một cách phô trươnggiữa bài báo, chắn mất văn bản.)
  • ( ấy nhìn chằm chằm vào anh ta một cách lộ liễu suốt cuộc họp, khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave obtrusively": cư xử một cách lộ liễu, thiếu tế nhị.
    • The guest behaved obtrusively by commenting on everyone's personal life. (Vị khách đã cư xử một cách lộ liễu khi bình luận về đời tư của mọi người.)
  • "obtrusively visible": hiện diện một cách phô trương, khó bỏ qua.
    • The security cameras were obtrusively visible in every corner of the store. (Các camera an ninh hiện diện một cách phô trươngmọi góc cửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Obtrusive (tính từ): lộ liễu, phô trương.
    • His obtrusive behavior annoyed everyone at the party. (Hành vi lộ liễu của anh ấy làm phiền mọi người trong bữa tiệc.)
  • Obtrusiveness (danh từ): sự lộ liễu, tính phô trương.
    • The obtrusiveness of the new building ruined the city skyline. (Sự phô trương của tòa nhà mới đã phá hỏng đường chân trời của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Conspicuously: một cách dễ thấy, nổi bật.
  • Prominently: một cách nổi bật, dễ nhận thấy.
  • Noticeably: một cách đáng chú ý.
  • Offensively: một cách xúc phạm, gây khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Unobtrusively: một cách kín đáo, không gây chú ý.
  • Subtly: một cách tinh tế, khó nhận thấy.
  • Discreetly: một cách thận trọng, kín đáo.
Thành ngữ liên quan
  • Stick out like a sore thumb: nổi bật một cách khó chịu, lộ liễu (thường dùng để chỉ người hoặc vật).
    • His loud outfit stuck out like a sore thumb at the formal event. (Bộ trang phục sặc sỡ của anh ấy nổi bật một cách lộ liễu tại sự kiện trang trọng.)
obtrusively
He obtrusively leaned into the conversation at the next table.