obturateur

Học thuật
Thân thiện
obturateur

Le photographe règle l'obturateur de son appareil photo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Kỹ thuật) Nắp bịt, sập: Một bộ phận cơ khí dùng để đóng kín một lỗ hoặc một đường ống.
    • (Vũ khí) Khóa nòng: Bộ phận trong một số loại súng, đặc biệtsúng trường, dùng để đóng kín phía sau nòng súng khi bắn.
    • (Điện ảnh, Nhiếp ảnh) Cửa trập: Bộ phận trong máy ảnh hoặc máy quay phim mở ra đóng lại để kiểm soát thời gian ánh sáng chiếu vào phim hoặc cảm biến.
  2. Tính từ:

    • (Để) bịt, che kín: Mô tả một bộ phận chức năng đóng kín hoặc che phủ một lỗ mở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le mécanicien a remplacé l'obturateur du réservoir. (Người thợ máy đã thay thế nắp bịt của bình chứa.)
    • Pour une photo nette d'un objet en mouvement, il faut une vitesse d'obturateur élevée. (Để có một bức ảnh rõ nét về một vật thể chuyển động, cần tốc độ cửa trập cao.)
    • L'obturateur de ce fusil est très robuste. (Khóa nòng của khẩu súng trường này rất chắc chắn.)
  • Tính từ:

    • Le muscle obturateur interne est situé dans la région pelvienne. ( bịt trong nằmvùng chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obturateur central": Cửa trập trung tâm (trong nhiếp ảnh, loại cửa trập nằm trong ống kính).
  • "Obturateur à rideau": Cửa trập màn trập (trong nhiếp ảnh, loại cửa trập nằm trong thân máy, hoạt động như một cái màn).
  • "Temps d'obturation" hoặc "Vitesse d'obturation": Thời gian phơi sáng / Tốc độ cửa trập (thời gian cửa trập mở ra để ánh sáng đi vào).
Biến thể từ liên quan
  • Obturation (danh từ giống cái): Sự bịt kín, sự đóng kín; (nhiếp ảnh) thời gian phơi sáng.
  • Obturer (động từ): Bịt kín, trám lại (ví dụ: - trám một chiếc răng).
  • Obturant, e (tính từ): tính chất bịt kín.
Từ đồng nghĩa
  • (Kỹ thuật) Fermeture, clapet, volet: nắp đậy, van, cánh cửa.
  • (Nhiếp ảnh) Shutter (từ tiếng Anh thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • (Vũ khí) Culasse (nòng súng, liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Cụm từ liên quan
  • Déclencher l'obturateur: Bấm máy, kích hoạt cửa trập (chụp ảnh).
  • Fuite au niveau de l'obturateur: Sự rỉvị trí nắp bịt.
obturateur

Le photographe règle l'obturateur de son appareil photo.

tính từ
  1. (để) bịt
    • Plaque obturatrice
      tấm bịt
    • Muscle obturateur
      (giải phẫu) bịt
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) nắp bịt, sập
  2. khóa nòng (ở súng)
  3. (điện ảnh) cửa trập

Từ có nhắc đến "obturateur"