obtuse angle
Định nghĩa
Danh từ: Góc tù
- Một góc có số đo lớn hơn 90 độ và nhỏ hơn 180 độ. Đây là loại góc nằm giữa góc vuông (90 độ) và góc bẹt (180 độ) trong hình học.
Ví dụ sử dụng
- (Một hình tam giác có một góc tù được gọi là tam giác tù.)
- (Mái nhà tạo thành một góc tù với bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form an obtuse angle": tạo thành một góc tù.
The two lines form an obtuse angle of 120 degrees.
(Hai đường thẳng tạo thành một góc tù 120 độ.)"to measure an obtuse angle": đo một góc tù.
We need a protractor to measure an obtuse angle accurately.
(Chúng ta cần thước đo góc để đo chính xác một góc tù.)
Biến thể và từ gần giống
- Obtuse (tính từ): tù, không nhọn. (Góc tù lớn hơn góc vuông.)
- Obtusely (trạng từ): một cách tù, không sắc. (Đường thẳng uốn cong một cách tù ở góc.)
Từ đồng nghĩa
- Góc rộng: góc có độ mở lớn (trên 90 độ). (Trong hình học, góc tù còn được gọi là góc rộng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "obtuse angle" là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì đây là thuật ngữ hình học chuyên ngành.