obtuse leaf
Định nghĩa
Danh từ: Lá tù đầu – một loại lá đơn có đầu lá tròn hoặc tù (không nhọn). Thuật ngữ này dùng trong thực vật học để mô tả hình dạng của lá, đặc biệt là phần chóp lá.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sinh vật học đã xác định loài cây này qua hình dạng lá tù đầu của nó.)
- (Lá tù đầu thường gặp ở nhiều cây nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "obtuse leaf apex" (đỉnh lá tù): dùng để mô tả chính xác phần đầu của lá.
- In botanical keys, the term "obtuse leaf apex" helps distinguish species. (Trong khóa thực vật, thuật ngữ "đỉnh lá tù" giúp phân biệt các loài.)
- "obtuse leaf base" (gốc lá tù): một biến thể khác khi gốc lá có hình dạng tù.
- The obtuse leaf base of this fern is a key identifying feature. (Gốc lá tù của loài dương xỉ này là một đặc điểm nhận dạng quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Obtuse (tính từ): tù, không nhọn (dùng chung cho nhiều vật thể, không chỉ lá).
- The leaf has an obtuse tip. (Lá có đầu tù.)
- Obtuseness (danh từ): tính trạng tù, sự cùn.
- The obtuseness of the leaf apex is a useful trait for classification. (Tính tù của đỉnh lá là một đặc điểm hữu ích cho việc phân loại.)
Từ đồng nghĩa
- Blunt leaf: lá đầu tù (cách nói thông dụng hơn).
- Rounded leaf: lá đầu tròn (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh sự tròn thay vì tù).
Các cụm từ liên quan
- "leaf with obtuse apex": lá có đỉnh tù.
- This species has a leaf with obtuse apex. (Loài này có lá với đỉnh tù.)
- "obtuse leaf margin": mép lá tù (hiếm dùng, thường chỉ phần mép lá không sắc).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "obtuse leaf" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Tuy nhiên, từ "obtuse" có thể dùng trong thành ngữ "obtuse angle" (góc tù) trong hình học, nhưng không liên quan đến lá.