obvenir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Luật học, Pháp lý):
- Thuộc về phần của ai đó, đặc biệt thông qua thừa kế hoặc phân chia tài sản theo luật định. Từ này diễn tả việc một tài sản hoặc quyền lợi được chuyển giao và trở thành sở hữu hợp pháp của một người.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les biens lui sont obvenus après le décès de son oncle. (Những tài sản đã thuộc về phần của anh ta sau cái chết của người chú.)
- Selon la loi, cette part du domaine doit obvenir au fils aîné. (Theo luật, phần đất đai này phải thuộc về phần của người con trai trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire obvenir": Làm cho (một tài sản) thuộc về phần của ai đó.
- Le testament a fait obvenir la maison à sa nièce. (Di chúc đã làm cho ngôi nhà thuộc về phần của cháu gái ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Obvention (danh từ): Sự thuộc về phần, sự chuyển giao tài sản (theo luật). Đây là danh từ tương ứng.
- L'obvention des biens est régie par le code civil. (Việc chuyển giao tài sản được điều chỉnh bởi bộ luật dân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Échoir (nội động từ): Rơi vào phần, thuộc về (một cách trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý).
- Revenir (nội động từ): Thuộc về, trở về với (trong ngữ cảnh thừa kế, ví dụ: - Điều đó đương nhiên thuộc về anh ta).
Lưu ý sử dụng
- "Obvenir" là một thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng chủ yếu trong văn bản pháp lý, di chúc hoặc các ngữ cảnh liên quan đến luật thừa kế và phân chia tài sản. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Cấu trúc phổ biến nhất là "obvenir à [quelqu'un]" (thuộc về phần của [ai đó]) hoặc dùng ở dạng bị động "être obvenu à [quelqu'un]" (được thuộc về phần của [ai đó]).
nội động từ
- (luật học pháp lý) thuộc phần của
- Biens qui lui sont obvenus par successioncủa cải thuộc phần của hắn do thừa kế