obvert

/ɔb'və:t/
Học thuật
Thân thiện
obvert

A person obverts a coin to show the other side.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xoay mặt chính (của một vật) về một phía nào đó: Hành động quay mặt trước, mặt chính, hoặc mặt quan trọng nhất của một vật thể theo một hướng cụ thể.
    • (Triết học) Đưa ra điều tương ứng, phát biểu lại (một mệnh đề) dưới dạng tương đương: Trong logic học, đây thao tác biến đổi một mệnh đề bằng cách thay thế vị ngữ của bằng phủ định của vị ngữ đó phủ định toàn bộ mệnh đề, để tạo ra một mệnh đề tương đương về mặt logic.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa thông thường):

    • The architect obverted the main façade of the building towards the park. (Kiến trúc sư đã xoay mặt chính của tòa nhà về phía công viên.)
    • He obverted the statue so it would face the rising sun. (Ông ấy đã xoay bức tượng để hướng về phía mặt trời mọc.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa triết học/logic):

    • To obvert the proposition "All humans are mortal," we get "No humans are immortal." (Để đưa ra điều tương ứng của mệnh đề "Tất cả con người đều phải chết," chúng ta "Không con người nào là bất tử.")
    • The philosopher demonstrated how to correctly obvert a categorical statement. (Triết gia đã minh họa cách đưa ra điều tương ứng đúng đắn cho một phát biểu phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obversion" (Danh từ): Chỉ hành động obvert hoặc kết quả của , đặc biệt trong logic học. Đây một thuật ngữ chuyên ngành.
    • Obversion is a valid form of immediate inference in logic. (Việc đưa ra điều tương ứng một hình thức suy luận trực tiếp hợp lệ trong logic.)
Biến thể từ gần giống
  • Obverse (Danh từ): Mặt chính, mặt trước (của đồng xu, huy chương); mặt tương ứng hoặc bổ sung.
    • The obverse of the coin features the national emblem. (Mặt chính của đồng xu hình quốc huy.)
  • Obversely (Trạng từ): Một cách tương ứng, ngược lại.
    • The theory can be applied directly, or obversely, to prove the opposite point. (Lý thuyết có thể được áp dụng trực tiếp, hoặc một cách tương ứng, để chứng minh quan điểm trái ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa thông thường): Turn, rotate, orient, position.
  • (Nghĩa logic): Re-phrase, re-state, transform (trong ngữ cảnh logic cụ thể).
Lưu ý sử dụng
  • Từ obvert một từ học thuật khá hiếm gặp trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về kiến trúc, nghệ thuật hoặc triết học/logic.
  • Trong ngữ cảnh logic, obvert một thuật ngữ kỹ thuật với quy tắc biến đổi mệnh đề rất cụ thể, không đơn giản chỉ "nghĩ ngược lại".
obvert

A person obverts a coin to show the other side.

ngoại động từ
  1. xoay mặt chính (của một vật về phía nào đó)
  2. (triết học) đưa ra điều tương ứng (của một hiện tượng...)