obviating

obviating

Obviating the need for a key, the new door opens with a fingerprint scanner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm cho không còn cần thiết, loại bỏ sự cần thiết: "obviating" mô tả hành động hoặc trạng thái ngăn chặn, tránh hoặc loại bỏ một vấn đề, nhu cầu hoặc khó khăn trước khi xảy ra.
    • Làm cho không thể xảy ra: "obviating" còn có nghĩa khiến cho một điều đó trở nên không cần thiết hoặc không thể thực hiện được.
dụ sử dụng
  • (Phần mềm mới đang loại bỏ nhu cầu nhập dữ liệu thủ công.)
  • (Sự lên kế hoạch cẩn thận của anh ấy đã ngăn chặn mọi vấn đề tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obviating the necessity": loại bỏ sự cần thiết.

    • The invention of the internet is obviating the necessity for physical libraries. (Phát minh ra internet đang loại bỏ sự cần thiết của các thư viện vật .)
  • "obviating the risk": ngăn chặn rủi ro.

    • Regular maintenance is obviating the risk of equipment failure. (Bảo trì thường xuyên đang ngăn chặn nguy hỏng hóc thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Obviate (động từ): loại bỏ, ngăn chặn.

    • We must obviate any misunderstandings before the meeting. (Chúng ta phải loại bỏ mọi hiểu lầm trước cuộc họp.)
  • Obviation (danh từ): sự loại bỏ, sự ngăn chặn.

    • The obviation of errors is crucial in this process. (Việc loại bỏ lỗi rất quan trọng trong quy trình này.)
Từ đồng nghĩa
  • Preventing: ngăn chặn.
  • Eliminating: loại bỏ.
  • Averting: tránh, ngăn ngừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Obviate against: không cụm phrasal verb phổ biến; tuy nhiên, "obviate" thường đứng độc lập hoặc với tân ngữ trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "obviating", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: (loại bỏ nhu cầu về điều đó) như một cấu trúc thông dụng.