obviating
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho không còn cần thiết, loại bỏ sự cần thiết: "obviating" mô tả hành động hoặc trạng thái ngăn chặn, tránh hoặc loại bỏ một vấn đề, nhu cầu hoặc khó khăn trước khi nó xảy ra.
- Làm cho không thể xảy ra: "obviating" còn có nghĩa là khiến cho một điều gì đó trở nên không cần thiết hoặc không thể thực hiện được.
Ví dụ sử dụng
- (Phần mềm mới đang loại bỏ nhu cầu nhập dữ liệu thủ công.)
- (Sự lên kế hoạch cẩn thận của anh ấy đã ngăn chặn mọi vấn đề tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"obviating the necessity": loại bỏ sự cần thiết.
- The invention of the internet is obviating the necessity for physical libraries. (Phát minh ra internet đang loại bỏ sự cần thiết của các thư viện vật lý.)
"obviating the risk": ngăn chặn rủi ro.
- Regular maintenance is obviating the risk of equipment failure. (Bảo trì thường xuyên đang ngăn chặn nguy cơ hỏng hóc thiết bị.)
Biến thể và từ gần giống
Obviate (động từ): loại bỏ, ngăn chặn.
- We must obviate any misunderstandings before the meeting. (Chúng ta phải loại bỏ mọi hiểu lầm trước cuộc họp.)
Obviation (danh từ): sự loại bỏ, sự ngăn chặn.
- The obviation of errors is crucial in this process. (Việc loại bỏ lỗi là rất quan trọng trong quy trình này.)
Từ đồng nghĩa
- Preventing: ngăn chặn.
- Eliminating: loại bỏ.
- Averting: tránh, ngăn ngừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Obviate against: không có cụm phrasal verb phổ biến; tuy nhiên, "obviate" thường đứng độc lập hoặc với tân ngữ trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "obviating", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: (loại bỏ nhu cầu về điều gì đó) như một cấu trúc thông dụng.