obviation
Định nghĩa
Danh từ: Hành động ngăn chặn hoặc tránh né một điều gì đó bằng cách dự đoán trước và xử lý nó một cách hiệu quả. "Obviation" nhấn mạnh vào việc loại bỏ nhu cầu hoặc khả năng xảy ra của một vấn đề thông qua sự chuẩn bị trước.
Ví dụ sử dụng
- (Sự can thiệp sớm đã dẫn đến việc ngăn chặn một cuộc khủng hoảng tài chính lớn.)
- (Lập kế hoạch hợp lý đảm bảo việc tránh được những sự chậm trễ không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Obviation of risk": Việc loại bỏ hoặc giảm thiểu rủi ro thông qua các biện pháp phòng ngừa.
- Risk obviation is a key goal in project management. (Việc loại bỏ rủi ro là mục tiêu chính trong quản lý dự án.)
"Obviation of conflict": Ngăn chặn xung đột bằng cách giải quyết các nguyên nhân tiềm ẩn từ trước.
- Diplomatic negotiations aimed at the obviation of armed conflict. (Các cuộc đàm phán ngoại giao nhằm ngăn chặn xung đột vũ trang.)
Biến thể và từ gần giống
Obviate (động từ): Ngăn chặn hoặc loại bỏ (một nhu cầu, vấn đề).
- New technology can obviate the need for manual labor. (Công nghệ mới có thể loại bỏ nhu cầu về lao động thủ công.)
Obviable (tính từ): Có thể ngăn chặn hoặc tránh được.
- Most of these issues are obviable with careful planning. (Hầu hết những vấn đề này đều có thể tránh được bằng cách lập kế hoạch cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Prevention: Sự phòng ngừa, hành động ngăn chặn điều gì đó xảy ra.
- Aversion: Sự tránh né, hành động lẩn tránh một điều không mong muốn.
- Elimination: Sự loại bỏ hoàn toàn một vấn đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Obviate the need for: Loại bỏ nhu cầu về một thứ gì đó.
- The new software obviates the need for multiple separate tools. (Phần mềm mới loại bỏ nhu cầu về nhiều công cụ riêng lẻ.)
Obviate a problem: Ngăn chặn một vấn đề xảy ra.
- Regular maintenance obviates many mechanical problems. (Bảo trì thường xuyên ngăn chặn nhiều vấn đề cơ khí.)
Thành ngữ liên quan
- A stitch in time saves nine: Một mũi khâu kịp thời tiết kiệm chín mũi (ý chỉ hành động sớm ngăn chặn vấn đề lớn hơn).
- Fixing the leak now is a stitch in time that saves nine—it obviates major water damage. (Sửa chỗ rò rỉ ngay bây giờ là một mũi khâu kịp thời tiết kiệm chín mũi—nó ngăn chặn thiệt hại nước lớn.)