obviously

obviously

The answer is obviously wrong.

Định nghĩa

Trạng từ: - Rõ ràng, hiển nhiên: "obviously" dùng để nhấn mạnh một điều đó dễ thấy, không cần phải bàn cãi, hoặc ai cũng có thể nhận ra.

dụ sử dụng
  • (Câu trả lời rõ ràng sai.)
  • ( ấy rõ ràng đang buồn về tin đó.)
  • (Anh ấy rõ ràng đã không hiểu câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obviously" có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu để thể hiện sự nhấn mạnh:

    • Obviously, you should check the weather before traveling. (Rõ ràng, bạn nên kiểm tra thời tiết trước khi đi du lịch.)
    • You obviously forgot to lock the door. (Bạn rõ ràng đã quên khóa cửa.)
  • "obviously" thường đi với các động từ trạng thái như "be", "seem", "appear":

    • He is obviously tired after the long trip. (Anh ấy rõ ràng mệt sau chuyến đi dài.)
    • It obviously seems like a good idea. ( rõ ràng có vẻ một ý kiến hay.)
Biến thể từ gần giống
  • Obvious (tính từ): rõ ràng, hiển nhiên.
    • The reason for his absence is obvious. (Lý do vắng mặt của anh ấy rất rõ ràng.)
  • Obviousness (danh từ): sự rõ ràng, tính hiển nhiên.
    • The obviousness of the mistake surprised everyone. (Sự rõ ràng của lỗi sai đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Clearly: một cách rõ ràng.
    • He clearly doesn't understand the rules. (Anh ấy rõ ràng không hiểu các quy tắc.)
  • Evidently: hiển nhiên, rõ ràng qua bằng chứng.
    • She was evidently in great pain. ( ấy hiển nhiên đang rất đau đớn.)
  • Manifestly: hiển nhiên, dễ thấy.
    • He was manifestly too important to leave off the guest list. (Anh ấy hiển nhiên quá quan trọng để bỏ ra khỏi danh sách khách mời.)
  • Patently: rõ ràng, không thể chối cãi.
    • It is all patently nonsense. (Tất cả rõ ràng vô lý.)
  • Plainly: một cách rõ ràng, dễ hiểu.
    • You are plainly wrong. (Bạn rõ ràng sai rồi.)
  • Apparently: dường như, rõ ràng (dùng khi thông tin về một sự việc).
    • She has apparently been living here for some time. ( ấy dường như đã sốngđây một thời gian.)
Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • Obviously enough: rõ ràng đủ, đủ hiển nhiên.
    • Obviously enough, everyone agreed with the proposal. (Đủ hiển nhiên, mọi người đều đồng ý với đề xuất.)
  • State the obvious: nói điều hiển nhiên (thường dùng khi một điều đó quá rõ ràng đến mức không cần nói ra).
    • He tends to state the obvious during meetings. (Anh ấy xu hướng nói những điều hiển nhiên trong các cuộc họp.)