obviousness

obviousness

The obviousness of the solution made everyone smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hiển nhiên, sự rõ ràng: "obviousness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một sự vật, sự việc dễ dàng được nhìn thấy, hiểu được hoặc nhận ra không cần phải giải thích nhiều. Đây thuộc tính của điều đó quá rõ ràng đến mức không thể bỏ qua hoặc nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The obviousness of the answer made everyone feel foolish for not thinking of it first. (Tính hiển nhiên của câu trả lời khiến mọi người cảm thấy ngốc nghếch đã không nghĩ ra trước.)
    • Her argument was weakened by the obviousness of its flaws. (Lập luận của ấy bị yếu đi bởi tính rõ ràng của những sai sót trong đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with obviousness": một cách hiển nhiên, rõ ràng.

    • The problem presented itself with such obviousness that no one could ignore it. (Vấn đề hiện ra với tính hiển nhiên đến mức không ai có thể phớt lờ .)
  • "to state the obviousness of something": nói ra sự hiển nhiên của điều đó (thường mang hàm ý hơi thừa thãi).

    • He kept stating the obviousness of the situation, annoying everyone in the room. (Anh ta cứ nói đi nói lại tính hiển nhiên của tình huống, làm phiền mọi người trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Obvious (adj): hiển nhiên, rõ ràng.

    • It was obvious that she was lying. (Rõ ràng ấy đang nói dối.)
  • Obviously (adv): một cách hiển nhiên.

    • Obviously, he didn't understand the question. (Hiển nhiên anh ấy không hiểu câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarity: sự rõ ràng, sáng sủa.
  • Evidentness: tính hiển nhiên (dạng ít phổ biến hơn).
  • Self-evidence: tính tự hiển nhiên (điều không cần chứng minh).
  • Palpability: tính dễ nhận thấy, rõ rệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • State the obvious: nói điều hiển nhiên (hành động chỉ ra điều ai cũng biết).

    • I don't mean to state the obvious, but we are lost. (Tôi không ý nói điều hiển nhiên, nhưng chúng ta đang lạc đường.)
  • Blindingly obvious: hiển nhiên đến mức chói mắt (nhấn mạnh mức độ rõ ràng).

    • The solution was blindingly obvious once he explained it. (Giải pháp hiển nhiên đến chói mắt một khi anh ấy giải thích .)