obédientiel

Học thuật
Thân thiện
obédientiel

Un prêtre obédientiel suit les règles de son ordre religieux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về tôn giáo) Tuân lệnh: "obédientiel" là một tính từ mô tả tính chất liên quan đến sự vâng lời, tuân theo mệnh lệnh, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo, như tuân theo lời răn dạy, quy tắc hoặc quyền lực tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un vœu obédientiel est une promesse faite à un supérieur religieux. (Một lời khấn tuân lệnhmột lời hứa được thực hiện với một bề trên tôn giáo.)
    • La règle obédientielle du monastère est très stricte. (Quy tắc tuân lệnh của tu viện rất nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir obédientiel": quyền lực mang tính tuân lệnh (trong giáo hội).
    • Le pouvoir obédientiel de l'abbé est absolu dans ce domaine. (Quyền lực tuân lệnh của viện trưởngtuyệt đối trong lĩnh vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Obéissance (danh từ giống cái): sự vâng lời, sự tuân theo.

    • L'obéissance aux règles est fondamentale. (Sự tuân theo các quy tắcnền tảng.)
  • Obéir (động từ): vâng lời, tuân theo.

    • Les moines doivent obéir à leur supérieur. (Các thầy tu phải vâng lời bề trên của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Soumis (tính từ): phục tùng, quy phục.
  • Conforme (tính từ): phù hợp, tuân theo.
Từ trái nghĩa
  • Désobéissant (tính từ): không vâng lời, bất tuân.
  • Rebelle (tính từ): nổi loạn, chống đối.
obédientiel

Un prêtre obédientiel suit les règles de son ordre religieux.

tính từ
  1. (tôn giáo) tuân lệnh