obélisque

Học thuật
Thân thiện
obélisque

Un obélisque ancien se dresse au centre d'une grande place.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cột tháp, đài tháp: Một kiến trúc cao, hình trụ hẹp, thường bốn mặt đỉnh thuôn nhọn hình chóp, thường được làm bằng đá nguyên khối. Các obélisque cổ thường được dựng lên như đài kỷ niệm hoặc để trang trí.
    • (Trong nông nghiệp) Cây xén hình cột tháp: Chỉ hình dáng của một cây được cắt tỉa, tạo hình thẳng đứng thuôn nhọn giống như một cột tháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'obélisque de Louxor se dresse sur la place de la Concorde à Paris. (Cột tháp Louxor sừng sững trên quảng trường Concorde ở Paris.)
    • Les anciens Égyptiens érigeaient des obélisques pour honorer leurs dieux. (Người Ai Cập cổ đại dựng lên những cột tháp để tôn vinh các vị thần của họ.)
    • Le jardinier a taillé le buis en obélisque. (Người làm vườn đã cắt tỉa cây hoàng dương thành hình cột tháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obélisque de pierre": cột tháp bằng đá.

    • Un obélisque de pierre marquait l'entrée du temple. (Một cột tháp bằng đá đánh dấu lối vào ngôi đền.)
  • "Ériger un obélisque": dựng lên một cột tháp.

    • Ils ont décidé d'ériger un obélisque pour commémorer cet événement historique. (Họ đã quyết định dựng lên một cột tháp để kỷ niệm sự kiện lịch sử này.)
Biến thể từ gần giống
  • Obéliscal, obéliscale (adj): (thuộc về) cột tháp, hình dáng như cột tháp.

    • Une forme obéliscale. (Một hình dáng tựa cột tháp.)
  • Aiguille (n.f): kim, tháp nhọn (có thể dùng để chỉ một số công trình kiến trúc cao, nhọn tương tự trong một số ngữ cảnh, nhưng không phảitừ đồng nghĩa chính xác của "obélisque").

    • L'Aiguille de Cléopâtre à Londres est en fait un obélisque. (Tháp Kim của Cleopatra ở London thực chấtmột cột tháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Aiguille (n.f): tháp nhọn (trong một số ngữ cảnh kiến trúc cụ thể).
  • Monolithe (n.m): khối đá nguyên, cột đá nguyên khối (nhấn mạnh vào chất liệu cấu trúc nguyên khối, có thể dùng để mô tả một "obélisque").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "obélisque")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "obélisque")

obélisque

Un obélisque ancien se dresse au centre d'une grande place.

danh từ giống đực
  1. cột tháp, đài tháp
  2. (nông nghiệp) cây xén hình cột tháp