occam's razor

Định nghĩa

Occam's razor (Danh từ)
Nguyên cho rằng không nên nhân lên các thực thể một cách không cần thiết; trong số hai giả thuyết cạnh tranh, giả thuyết đơn giản hơn thường được ưu tiên hơn. Đây một nguyên tắc triết học khoa học, thường được hiểu "giải thích đơn giản nhất thường đúng nhất."

dụ sử dụng
  • (Theo nguyên Occam's razor, giải thích đơn giản nhất cho hiện tượng này khả năng xảy ra cao nhất.)
  • (Các nhà khoa học thường áp dụng Occam's razor khi lựa chọn giữa các giả thuyết cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply Occam's razor": áp dụng nguyên dao cạo Occam.
    • In this case, we should apply Occam's razor to eliminate unnecessary assumptions. (Trong trường hợp này, chúng ta nên áp dụng nguyên dao cạo Occam để loại bỏ các giả định không cần thiết.)
  • "the principle of Occam's razor": nguyên tắc dao cạo Occam.
    • The principle of Occam's razor is a valuable tool in logical reasoning. (Nguyên tắc dao cạo Occam một công cụ hữu ích trong lập luận logic.)
Biến thể từ gần giống
  • Ockham's razor (Danh từ): cách viết khác của Occam's razor, cùng nghĩa.
    • Ockham's razor is named after the philosopher William of Ockham. (Ockham's razor được đặt theo tên triết gia William xứ Ockham.)
  • Law of parsimony (Danh từ): luật tiết kiệm, một tên gọi khác của nguyên này.
    • The law of parsimony is synonymous with Occam's razor. (Luật tiết kiệm đồng nghĩa với Occam's razor.)
Từ đồng nghĩa
  • Principle of simplicity: nguyên tắc đơn giản hóa.
  • Parsimony principle: nguyên tắc tiết kiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan
  • "the simplest explanation is often the best": giải thích đơn giản nhất thường tốt nhất (một cách diễn đạt tương tự Occam's razor).
    • Remember, the simplest explanation is often the best when solving puzzles. (Hãy nhớ rằng, giải thích đơn giản nhất thường tốt nhất khi giải câu đố.)

Từ gần giống