occasions
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều):
- Dịp, cơ hội: "occasions" chỉ những thời điểm, sự kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể mà một việc gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.
- Sự kiện, buổi lễ: Từ này cũng dùng để chỉ các sự kiện quan trọng, đặc biệt như lễ kỷ niệm, đám cưới, tiệc tùng.
Danh từ (số nhiều, nghĩa đặc biệt):
- Công việc, nhiệm vụ: Trong một số ngữ cảnh, "occasions" có thể chỉ những việc cần làm hoặc những trách nhiệm phải thực hiện (như trong định nghĩa tham khảo: "he minded his own specialized occasions" – anh ấy lo công việc chuyên môn của riêng mình).
Ví dụ sử dụng
Dịp, cơ hội:
- We have met on several occasions. (Chúng tôi đã gặp nhau vào vài dịp.)
- She only wears this dress on special occasions. (Cô ấy chỉ mặc chiếc váy này vào những dịp đặc biệt.)
Sự kiện, buổi lễ:
- The wedding was a joyous occasion. (Đám cưới là một sự kiện vui vẻ.)
- He gave a speech at the formal occasion. (Anh ấy đã có bài phát biểu tại buổi lễ trang trọng.)
Công việc, nhiệm vụ:
- He minded his own specialized occasions. (Anh ấy lo công việc chuyên môn của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on occasion": thỉnh thoảng, đôi khi.
- On occasion, we go for a walk in the park. (Thỉnh thoảng, chúng tôi đi dạo trong công viên.)
"on the occasion of": nhân dịp (một sự kiện nào đó).
- On the occasion of her birthday, we threw a party. (Nhân dịp sinh nhật của cô ấy, chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc.)
"to rise to the occasion": xử lý tốt tình huống, đáp ứng được yêu cầu.
- Despite the pressure, she rose to the occasion and gave an excellent performance. (Dù áp lực, cô ấy đã xử lý tốt tình huống và có một màn trình diễn xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Occasion (danh từ số ít): dịp, cơ hội; sự kiện.
- This is a great occasion to celebrate. (Đây là một dịp tuyệt vời để ăn mừng.)
Occasional (tính từ): thỉnh thoảng, đôi khi.
- He makes occasional visits to his hometown. (Anh ấy thỉnh thoảng về thăm quê.)
Occasionally (trạng từ): thỉnh thoảng.
- We occasionally go out for dinner. (Chúng tôi thỉnh thoảng đi ăn tối ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Events: sự kiện, biến cố.
- Times: thời điểm, dịp.
- Opportunities: cơ hội.
- Ceremonies: nghi lễ, buổi lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "occasions", nhưng có thể kết hợp với động từ "take":
- Take the occasion: nắm bắt cơ hội.
- He took the occasion to express his gratitude. (Anh ấy đã nắm bắt cơ hội để bày tỏ lòng biết ơn.)
Thành ngữ liên quan
"for all occasions": cho mọi dịp, dùng được trong mọi tình huống.
- This versatile outfit is suitable for all occasions. (Bộ trang phục đa năng này phù hợp cho mọi dịp.)
"a sense of occasion": cảm giác trang trọng, ý thức về tầm quan trọng của sự kiện.
- The decorations gave the party a sense of occasion. (Các trang trí mang lại cho bữa tiệc một cảm giác trang trọng.)