occasions

occasions

He has a few special occasions to attend this month.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):

    • Dịp, cơ hội: "occasions" chỉ những thời điểm, sự kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể một việc đó xảy ra hoặc được thực hiện.
    • Sự kiện, buổi lễ: Từ này cũng dùng để chỉ các sự kiện quan trọng, đặc biệt như lễ kỷ niệm, đám cưới, tiệc tùng.
  2. Danh từ (số nhiều, nghĩa đặc biệt):

    • Công việc, nhiệm vụ: Trong một số ngữ cảnh, "occasions" có thể chỉ những việc cần làm hoặc những trách nhiệm phải thực hiện (như trong định nghĩa tham khảo: "he minded his own specialized occasions" – anh ấy lo công việc chuyên môn của riêng mình).
dụ sử dụng
  • Dịp, cơ hội:

    • We have met on several occasions. (Chúng tôi đã gặp nhau vào vài dịp.)
    • She only wears this dress on special occasions. ( ấy chỉ mặc chiếc váy này vào những dịp đặc biệt.)
  • Sự kiện, buổi lễ:

    • The wedding was a joyous occasion. (Đám cưới một sự kiện vui vẻ.)
    • He gave a speech at the formal occasion. (Anh ấy đã bài phát biểu tại buổi lễ trang trọng.)
  • Công việc, nhiệm vụ:

    • He minded his own specialized occasions. (Anh ấy lo công việc chuyên môn của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on occasion": thỉnh thoảng, đôi khi.

    • On occasion, we go for a walk in the park. (Thỉnh thoảng, chúng tôi đi dạo trong công viên.)
  • "on the occasion of": nhân dịp (một sự kiện nào đó).

    • On the occasion of her birthday, we threw a party. (Nhân dịp sinh nhật của ấy, chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc.)
  • "to rise to the occasion": xử lý tốt tình huống, đáp ứng được yêu cầu.

    • Despite the pressure, she rose to the occasion and gave an excellent performance. ( áp lực, ấy đã xử lý tốt tình huống một màn trình diễn xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Occasion (danh từ số ít): dịp, cơ hội; sự kiện.

    • This is a great occasion to celebrate. (Đây một dịp tuyệt vời để ăn mừng.)
  • Occasional (tính từ): thỉnh thoảng, đôi khi.

    • He makes occasional visits to his hometown. (Anh ấy thỉnh thoảng về thăm quê.)
  • Occasionally (trạng từ): thỉnh thoảng.

    • We occasionally go out for dinner. (Chúng tôi thỉnh thoảng đi ăn tối ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Events: sự kiện, biến cố.
  • Times: thời điểm, dịp.
  • Opportunities: cơ hội.
  • Ceremonies: nghi lễ, buổi lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "occasions", nhưng có thể kết hợp với động từ "take":
    • Take the occasion: nắm bắt cơ hội.
      • He took the occasion to express his gratitude. (Anh ấy đã nắm bắt cơ hội để bày tỏ lòng biết ơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "for all occasions": cho mọi dịp, dùng được trong mọi tình huống.

    • This versatile outfit is suitable for all occasions. (Bộ trang phục đa năng này phù hợp cho mọi dịp.)
  • "a sense of occasion": cảm giác trang trọng, ý thức về tầm quan trọng của sự kiện.

    • The decorations gave the party a sense of occasion. (Các trang trí mang lại cho bữa tiệc một cảm giác trang trọng.)