occidentalise

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tây phương hóa: "Occidentalise" có nghĩa làm cho một cái đó (một quốc gia, nền văn hóa, con người) mang đặc điểm, phong cách hoặc giá trị của phương Tây (châu Âu Bắc Mỹ). Hành động này thường liên quan đến việc áp dụng các tư tưởng, công nghệ, hoặc lối sống phương Tây.
dụ sử dụng
  • (Đất nước đã bị Tây phương hóa sau khi mở cửa giao thương với nước ngoài.)
  • (Nhiều xã hội truyền thống lo sợ bị Tây phương hóa bởi truyền thông toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be occidentalised": bị Tây phương hóa (thường mang tính thụ động).

    • The local cuisine has been occidentalised with the addition of cheese and wine. (Ẩm thực địa phương đã bị Tây phương hóa với việc thêm phô mai rượu vang.)
  • "to occidentalise oneself": tự Tây phương hóa bản thân (hành động chủ động).

    • He decided to occidentalise his wardrobe to fit in with his new colleagues. (Anh ấy quyết định Tây phương hóa tủ quần áo của mình để hòa nhập với đồng nghiệp mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Occidentalisation (danh từ): quá trình Tây phương hóa.
    • The occidentalisation of Japan began in the Meiji era. (Quá trình Tây phương hóa của Nhật Bản bắt đầu từ thời Minh Trị.)
  • Occidental (tính từ): thuộc về phương Tây.
    • Occidental culture has spread globally. (Văn hóa phương Tây đã lan rộng toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Westernise: Tây phương hóa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng thay thế).
    • The country was westernised after the war. (Đất nước đã bị Tây phương hóa sau chiến tranh.)
  • Modernise: hiện đại hóa (thường mang nghĩa tích cực hơn, nhưng có thể bao gồm Tây phương hóa).
    • They modernised their education system. (Họ đã hiện đại hóa hệ thống giáo dục của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "occidentalise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "occidentalise".
occidentalise
The company decided to occidentalise its office dress code.