occluded
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị che khuất, bị bít tắc: "occluded" mô tả trạng thái một vật thể hoặc không gian bị chặn, đóng kín hoặc che lấp, không cho ánh sáng, chất lỏng hoặc không khí đi qua.
- Bị hấp thụ và giữ lại: Trong hóa học hoặc vật lý, "occluded" chỉ một chất (thường là khí) bị giữ lại bên trong một chất khác.
Ví dụ sử dụng
Bị che khuất, bị bít tắc:
- The patient was diagnosed with an occluded artery. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị tắc động mạch.)
- The view of the mountain was occluded by thick fog. (Tầm nhìn ra ngọn núi bị che khuất bởi sương mù dày đặc.)
Bị hấp thụ và giữ lại:
- Large volumes of occluded hydrogen were found in palladium. (Một lượng lớn hydro bị giữ lại đã được tìm thấy trong palađi.)
- The sorbed oil mass contained occluded gas bubbles. (Khối dầu được hấp thụ có chứa các bọt khí bị giữ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học: "occluded" thường dùng để mô tả mạch máu, ống dẫn bị tắc nghẽn.
- An occluded coronary artery can lead to a heart attack. (Một động mạch vành bị tắc có thể dẫn đến đau tim.)
Trong khoa học vật liệu: "occluded" chỉ các phân tử khí bị mắc kẹt trong cấu trúc tinh thể của kim loại hoặc chất rắn.
- Occluded gases in metals can affect their mechanical properties. (Các khí bị giữ lại trong kim loại có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ học của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Occlude (động từ): làm bít tắc, che khuất.
- The blood clot occluded the vein. (Cục máu đông đã làm tắc tĩnh mạch.)
Occlusion (danh từ): sự bít tắc, sự che khuất.
- The occlusion of the pipe caused a flood. (Sự tắc nghẽn đường ống đã gây ra lũ lụt.)
Từ đồng nghĩa
- Blocked: bị chặn, bị tắc.
- Obstructed: bị cản trở, bị che lấp.
- Closed off: bị đóng kín, bị cách ly.
Các cụm từ liên quan
Occluded front: (khí tượng) frông bít, một loại frông thời tiết.
- An occluded front often brings prolonged rain. (Một frông bít thường mang đến mưa kéo dài.)
Occluded gas: khí bị giữ lại (trong kim loại hoặc chất lỏng).
- The metal sample showed traces of occluded gas. (Mẫu kim loại cho thấy dấu vết của khí bị giữ lại.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "occluded", nhưng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học.