occupation licence
Danh từ: - Giấy phép hành nghề: "occupation licence" là một loại giấy phép chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép một cá nhân hoặc tổ chức được thực hiện một nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh cụ thể. Giấy phép này thường yêu cầu đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định về trình độ, đạo đức, hoặc an toàn.
- (Cô ấy phải xin giấy phép hành nghề trước khi mở phòng khám nha khoa của riêng mình.)
- (Chính phủ đã thu hồi giấy phép hành nghề của anh ta do nhiều lần vi phạm quy định an toàn.)
"to hold an occupation licence": sở hữu giấy phép hành nghề.
- Only individuals who hold a valid occupation licence can legally practice as a real estate agent. (Chỉ những cá nhân sở hữu giấy phép hành nghề hợp lệ mới có thể hành nghề môi giới bất động sản một cách hợp pháp.)
"to apply for an occupation licence": nộp đơn xin giấy phép hành nghề.
- The process to apply for an occupation licence can take several months. (Quy trình nộp đơn xin giấy phép hành nghề có thể mất vài tháng.)
Occupational licence (danh từ): biến thể chính tả tương đương, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- He renewed his occupational licence for another year. (Anh ấy đã gia hạn giấy phép hành nghề thêm một năm nữa.)
Professional licence (danh từ): giấy phép chuyên môn, thường dùng cho các ngành nghề đòi hỏi trình độ cao như bác sĩ, luật sư.
- A professional licence is required to practice medicine. (Cần có giấy phép chuyên môn để hành nghề y.)
Work permit: giấy phép lao động (thường dùng cho người nước ngoài).
- He needed a work permit to take the job in Canada. (Anh ấy cần giấy phép lao động để nhận công việc ở Canada.)
Trade licence: giấy phép thương mại (dùng cho các ngành nghề kinh doanh nhỏ).
- A trade licence is necessary to operate a food stall. (Cần có giấy phép thương mại để vận hành một quầy thực phẩm.)
- Licence to operate: giấy phép hoạt động.
- The factory received a licence to operate from the local authority. (Nhà máy đã nhận được giấy phép hoạt động từ chính quyền địa phương.)
- To have a licence to print money: có một công việc hoặc ngành nghề dễ dàng kiếm tiền.
- Being a dentist in this area is like having a licence to print money. (Làm nha sĩ ở khu vực này giống như có giấy phép in tiền vậy.)