occupational disease

occupational disease

A factory worker is diagnosed with an occupational disease after years of exposure.

Định nghĩa

Danh từ - Bệnh nghề nghiệp: Một bệnh tật hoặc khuyết tật phát sinh do điều kiện làm việc, thường kết quả của việc tiếp xúc lâu dài với một chất độc hại hoặc lặp đi lặp lại liên tục một số hành động nhất định. Đây một thuật ngữ pháp y tế, dùng để chỉ các vấn đề sức khỏe liên quan trực tiếp đến môi trường hoặc bản chất công việc của một người.

dụ sử dụng
  • (Bệnh bụi phổi amiăng một bệnh nghề nghiệp phổ biếncông nhân xây dựng.)
  • (Hội chứng ống cổ tay được coi một bệnh nghề nghiệp đối với nhiều nhân viên văn phòng phím quá nhiều.)
  • (Chính phủ đã thiết lập các chương trình bồi thường cho nạn nhân của bệnh nghề nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from an occupational disease": mắc phải một bệnh nghề nghiệp.
    • Many miners suffer from occupational diseases such as black lung. (Nhiều thợ mỏ mắc phải các bệnh nghề nghiệp như bệnh phổi đen.)
  • "occupational disease registry": sổ đăng ký bệnh nghề nghiệp.
    • The hospital maintains an occupational disease registry to track long-term health effects. (Bệnh viện duy trì một sổ đăng ký bệnh nghề nghiệp để theo dõi các ảnh hưởng sức khỏe lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Occupational (tính từ): thuộc về nghề nghiệp.
    • Occupational hazards include both physical and mental risks. (Các nguy nghề nghiệp bao gồm cả rủi ro về thể chất tinh thần.)
  • Disease (danh từ): bệnh tật.
    • Preventing disease is better than curing it. (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Work-related illness: bệnh liên quan đến công việc.
  • Industrial disease: bệnh công nghiệp (thường dùng trong bối cảnh nhà máy, xí nghiệp).
  • Professional disease: bệnh chuyên môn (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down with: mắc phải (bệnh đó).
    • He came down with an occupational disease after years of working in the mine. (Anh ấy mắc phải một bệnh nghề nghiệp sau nhiều năm làm việc trong mỏ.)
  • Contract: nhiễm (bệnh), mắc (bệnh) (thường dùng trong ngữ cảnh y tế trang trọng).
    • Workers may contract an occupational disease if safety measures are ignored. (Công nhân có thể mắc bệnh nghề nghiệp nếu các biện pháp an toàn bị bỏ qua.)
Thành ngữ liên quan
  • A hazard of the trade: một rủi ro của nghề nghiệp.
    • Back pain is almost a hazard of the trade for nurses. (Đau lưng gần nhưmột rủi ro của nghề nghiệp đối với y tá.)