occupational group

occupational group

A teacher leads an occupational group meeting in the school library.

Định nghĩa

Danh từ: Một nhóm người làm cùng một loại công việc, thường được phân loại dựa trên tính chất nghề nghiệp hoặc lĩnh vực chuyên môn.

dụ sử dụng
  • (Nhóm nghề nghiệp y tế bao gồm bác sĩ, y tá kỹ thuật viên.)
  • (Giáo viên thuộc nhóm nghề nghiệp giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "occupational group" thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội học, thống lao động, hoặc quản lý nhân sự để phân loại lực lượng lao động.
    • The census data is analyzed by occupational group to study employment trends. (Dữ liệu điều tra dân số được phân tích theo nhóm nghề nghiệp để nghiên cứu xu hướng việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Occupational (tính từ): thuộc về nghề nghiệp.
    • She chose an occupational therapy career. ( ấy chọn sự nghiệp trị liệu nghề nghiệp.)
  • Group (danh từ): nhóm, tập hợp.
    • The study group met weekly. (Nhóm nghiên cứu họp hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Professional group: nhóm chuyên môn (thường chỉ những nghề đòi hỏi trình độ cao).
    • Lawyers form a distinct professional group. (Luật sư tạo thành một nhóm chuyên môn riêng biệt.)
  • Trade group: nhóm thương mại (thường chỉ các nghề thủ công hoặc kinh doanh).
    • Carpenters belong to a trade group. (Thợ mộc thuộc một nhóm thương mại.)
Các cụm từ liên quan
  • Occupational classification: phân loại nghề nghiệp.
    • The standard occupational classification system helps organize job data. (Hệ thống phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn giúp tổ chức dữ liệu công việc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "occupational group". Tuy nhiên, cụm từ "a group of one's own" (một nhóm riêng) có thể dùng để chỉ sự tương đồng nghề nghiệp: - In a group of one's own, fellow doctors understand the stress. (Trong một nhóm riêng, các bác sĩ đồng nghiệp hiểu được căng thẳng.)