occupied

occupied

She keeps her time well occupied with gardening.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bận rộn, bị chiếm dụng (thời gian, tâm trí): "occupied" mô tả trạng thái một người đang tập trung hoặc dành toàn bộ sự chú ý, năng lượng cho một hoạt động nào đó.
    • người ở, đang được sử dụng: "occupied" dùng để chỉ một không gian (nhà, phòng, ghế, nhà vệ sinh) đang người hoặc đang được sử dụng, không còn trống.
    • Bị chiếm đóng (quân sự): "occupied" chỉ một vùng lãnh thổ bị kiểm soát bởi lực lượng quân sự nước ngoài.
dụ sử dụng
  • Bận rộn, bị chiếm dụng (thời gian, tâm trí):

    • She keeps herself fully occupied with volunteer activities. ( ấy giữ cho mình hoàn toàn bận rộn với các hoạt động tình nguyện.)
    • He was deeply occupied in conversation with his friend. (Anh ấy đang bị cuốn sâu vào cuộc trò chuyện với bạn mình.)
  • người ở, đang được sử dụng:

    • Not all the occupied apartments were well kept up. (Không phải tất cả các căn hộ người ở đều được bảo dưỡng tốt.)
    • The WC is occupied. (Nhà vệ sinh đang người sử dụng.)
  • Bị chiếm đóng (quân sự):

    • The occupied countries of Europe faced many hardships during the war. (Các quốc gia bị chiếm đóngchâu Âu đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep someone occupied": làm cho ai đó bận rộn.
    • The puzzle kept the children occupied for hours. (Trò chơi xếp hình đã giữ cho bọn trẻ bận rộn hàng giờ liền.)
  • "to be occupied with something": đang tập trung vào việc đó.
    • She is occupied with preparing for her exams. ( ấy đang bận rộn với việc chuẩn bị cho kỳ thi của mình.)
  • "occupied territory": lãnh thổ bị chiếm đóng.
    • The army withdrew from the occupied territory after the ceasefire. (Quân đội đã rút khỏi lãnh thổ bị chiếm đóng sau lệnh ngừng bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Occupy (động từ): chiếm giữ, làm bận rộn.
    • The new project will occupy most of my time. (Dự án mới sẽ chiếm phần lớn thời gian của tôi.)
  • Occupant (danh từ): người ngụ, người chiếm giữ.
    • The occupant of the house is a retired teacher. (Người ngụ trong ngôi nhà một giáo viên đã nghỉ hưu.)
  • Occupation (danh từ): sự chiếm đóng, nghề nghiệp.
    • His occupation is a doctor. (Nghề nghiệp của anh ấy bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Busy: bận rộn (dùng cho người).
    • She is too busy to talk now. ( ấy quá bận để nói chuyện bây giờ.)
  • Engaged: đang bận, đã được đặt trước (dùng cho người hoặc dịch vụ).
    • The line is engaged. (Đường dây đang bận.)
  • Inhabited: người ở (dùng cho nhà cửa, khu vực).
    • The island is inhabited by a small community. (Hòn đảo một cộng đồng nhỏ sinh sống.)
  • Taken: đã được lấy, không còn trống (dùng cho ghế, chỗ ngồi).
    • Is this seat taken? (Ghế này người ngồi chưa?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Occupy with: bận rộn với (công việc ).
    • She occupies herself with reading every evening. ( ấy làm mình bận rộn với việc đọc sách mỗi tối.)
  • Occupy up: chiếm hết không gian hoặc thời gian.
    • The boxes occupy up all the space in the garage. (Những chiếc hộp chiếm hết không gian trong nhà để xe.)
Thành ngữ liên quan
  • "An occupied mind": tâm trí bận rộn, không rảnh rỗi.
    • An occupied mind has no time for gossip. (Một tâm trí bận rộn không thời gian cho chuyện ngồi lê đôi mách.)