oceanfront

oceanfront

The family stays at an oceanfront hotel for their vacation.

Định nghĩa

Danh từ: Bờ biển, khu vực đất giáp biển: "oceanfront" chỉ vùng đất hoặc khu vực nằm trực tiếp dọc theo bờ của một đại dương. Từ này thường được dùng để mô tả bất động sản, nhà ở hoặc khách sạn vị trí đối diện trực tiếp với biển.

dụ sử dụng
  • (Họ đã mua một biệt thự ven biển tuyệt đẹp ở California.)
  • (Khách sạn cung cấp các phòng nhìn ra biển với tầm nhìn tuyệt đẹp ra Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oceanfront property": bất động sản giáp biển, thường giá trị cao.

    • Investing in oceanfront property is a wise financial decision. (Đầu vào bất động sản giáp biển một quyết định tài chính khôn ngoan.)
  • "oceanfront dining": nhà hàng hoặc khu vực ăn uống tầm nhìn ra biển.

    • We enjoyed oceanfront dining at the resort every evening. (Chúng tôi thưởng thức bữa tối ven biển tại khu nghỉ dưỡng mỗi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Oceanfront (adj): thuộc về hoặc nằmbờ biển.

    • The oceanfront walkway is perfect for a morning stroll. (Lối đi dạo ven biển rất lý tưởng cho một buổi sáng tản bộ.)
  • Waterfront (n): bờ sông, bờ hồ hoặc bờ biển nói chung (không nhất thiết đại dương).

    • They live in a waterfront house on the lake. (Họ sống trong một ngôi nhà ven hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Seafront: bờ biển, khu vực giáp biển (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
    • The seafront promenade is crowded with tourists. (Đường đi dạo ven biển đông đúc khách du lịch.)
  • Beachfront: bãi biển, khu vực giáp bãi biển (nhấn mạnh vào bãi cát).
    • They rented a beachfront cottage for the summer. (Họ thuê một ngôi nhà nhỏ ven bãi biển cho mùa .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "oceanfront", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ vị trí: - Face the oceanfront: hướng ra bờ biển. - The balcony faces the oceanfront, offering a panoramic view. (Ban công hướng ra bờ biển, mang lại tầm nhìn toàn cảnh.) - Overlook the oceanfront: nhìn xuống khu vực giáp biển. - The restaurant overlooks the oceanfront, making it a popular spot. (Nhà hàng nhìn xuống khu vực giáp biển, khiến trở thành một địa điểm nổi tiếng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "oceanfront", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm về biển: - "a stone's throw from the oceanfront": rất gần bờ biển. - Our hotel is a stone's throw from the oceanfront. (Khách sạn của chúng tôi cách bờ biển chỉ một quãng ngắn.)