oceangoing

oceangoing

The large oceangoing vessel sails across the open sea.

Định nghĩa

Tính từ:
- Đi biển, hoạt động trên biển cả: "oceangoing" mô tả một vật thể (thường tàu thuyền) được thiết kế sử dụng để đi trên các đại dương rộng lớn, không chỉ giới hạnvùng nước ven bờ hay sông hồ.

dụ sử dụng
  • (Công ty sở hữu nhiều tàu đi biển chuyên chở hàng hóa qua Đại Tây Dương.)
  • (Tàu đi biển phải được đóng để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
  • (Cảng này có thể tiếp nhận các tàu chở dầu đi biển lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oceangoing vessel": tàu đi biển (cụm từ phổ biến nhất, thường dùng trong ngành hàng hải).

    • The new oceangoing vessel is equipped with advanced navigation systems. (Tàu đi biển mới được trang bị hệ thống định vị tiên tiến.)
  • "oceangoing trade": thương mại đường biển quốc tế.

    • Oceangoing trade has increased significantly due to globalization. (Thương mại đường biển đã tăng đáng kể nhờ toàn cầu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea-going (tính từ): cũng có nghĩa tương tự, chỉ tàu đi biển.

    • Sea-going yachts are popular among wealthy travelers. (Du thuyền đi biển phổ biến với du khách giàu có.)
  • Oceanic (tính từ): thuộc về đại dương, nhưng không mang nghĩa kỹ thuật về phương tiện.

    • Oceanic currents affect global climate. (Các dòng hải lưu ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Maritime: thuộc về biển, hàng hải (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả hoạt động ven biển thương mại).
  • Seafaring: đi biển, hàng hải (dùng cho con người hoặc tàu thuyền).
Các cụm từ liên quan
  • Deep-sea: biển sâu, thường chỉ các vùng nước xa bờ.

    • Deep-sea fishing requires oceangoing boats. (Câu cá biển sâu cần thuyền đi biển.)
  • Blue-water: nước xanh (thuật ngữ hải quân chỉ vùng biển quốc tế xa bờ).

    • Blue-water navies operate oceangoing warships. (Hải quân nước xanh vận hành tàu chiến đi biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Sail the seven seas: đi khắp bảy đại dương, mang nghĩa ẩn dụ về hành trình xa.
    • He dreamed of sailing the seven seas on an oceangoing schooner. (Anh ấy mơ ước đi khắp bảy đại dương trên một chiếc thuyền buồm đi biển.)